Valencia vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 3, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- WWLWW Real Betis
- 24' José Luis Gayà
- HT0-0
- 66' Natan
- 68' ▲ H. Duro ▼ L. Beltran
- 68' ▲ L. Rioja ▼ D. Lopez
- 69' Pepelu
- 74' 0-1 Cucho Hernandez · A. Ezzalzouli
- 75' Abdessamad Ezzalzouli
- 76' César Tárrega
- 76' ▲ R. Riquelme ▼ A. Ezzalzouli
- 77' ▲ J. Vazquez ▼ J. Gaya
- 77' ▲ D. Raba ▼ A. Almeida
- 77' ▲ M. Roca ▼ G. Lo Celso
- 78' ▲ B. Santamaria ▼ Pepelu
- 82' L. Rioja 1-1
- 86' Valentín Gómez
- 90'+5 Hugo Duro
- 90'+5 Chimy Ávila
- 90'+2 ▲ C. Avila ▼ Cucho Hernandez
- FT1-1
Đội hình
- 25J. Agirrezabala 6.6
- 12T. Correia 6.3
- 5C. Tarrega 5.9
- 3J. Copete 6.7
- 14J. Gaya ▼ 77' 7.0
- 8J. Guerra 6.5
- 18Pepelu ▼ 78' 6.9
- 16D. Lopez ▼ 68' 6.6
- 10A. Almeida ▼ 77' 6.9
- 7A. Danjuma 7.6
- 15L. Beltran ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 1S. Dimitrievski
- 13C. Rivero
- 24E. Comert
- 26Rubo
- 32A. Panach
- 21J. Vazquez ▲ 77' 6.9
- 29L. Nunez
- 22B. Santamaria ▲ 78' 6.6
- 9H. Duro ▲ 68' 6.3
- 27D. Otorbi
- 19D. Raba ▲ 77' 6.3
- 11L. Rioja ⚽ ▲ 68' 8.3
- 1Alvaro Valles 7.7
- 2H. Bellerin 6.3
- 5M. Bartra 6.6
- 4Natan 7.2
- 16V. Gomez 7.0
- 14S. Amrabat 6.9
- 8P. Fornals 6.9
- 7Antony 6.3
- 20G. Lo Celso ▼ 77' 7.2
- 10A. Ezzalzouli ⇢ ▼ 76' 6.7
- 19Cucho Hernandez ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 30G. Garcia
- 13Adrian
- 3D. Llorente
- 40A. Ortiz
- 6S. Altimira
- 18N. Deossa
- 17R. Riquelme ▲ 76' 6.5
- 21M. Roca ▲ 77' 6.5
- 11C. Bakambu
- 52P. Garcia
- 24A. Ruibal
- 9C. Avila ▲ 90'
Thống kê
04⚑7
⚑240
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
7Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
420Chuyền bóng566
354Chuyền chính xác491
84%Chính xác chuyền87%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu54
50Ghi được87
59Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai45