Real Betis vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 5, hòa 3, Valencia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LDLLL Valencia
- 1' Ayoze Pérez · Juan Miranda 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Aitor Ruibal ▼ Y. Sabaly
- 58' ▲ Alberto Marí ▼ Samuel Lino
- 58' ▲ D. Foulquier ▼ Thierry Correia
- 60' ▲ Rodri ▼ Joaquín
- 67' Gabriel Paulista
- 71' 1-1 Diego López · Nico González
- 74' ▲ Juanmi ▼ Ayoze Pérez
- 74' ▲ A. Guardado ▼ William Carvalho
- 77' ▲ Jesús Vázquez ▼ Diego López
- 78' ▲ Y. Musah ▼ J. Kluivert
- 81' Yunus Musah
- 81' Yunus Musah
- 83' ▲ Hugo Guillamón ▼ André Almeida
- 87' ▲ Juan Cruz ▼ Edgar González
- 90'+10 Andrés Guardado
- 90'+10 Borja Iglesias
- 90'+6 Juan Cruz
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Bravo 6.6
- 23Y. Sabaly ▼ 46' 6.2
- 16G. Pezzella 6.7
- 3Edgar González ▼ 87' 6.3
- 33Juan Miranda ⇢ 7.7
- 5G. Rodríguez 7.3
- 14William Carvalho ▼ 74' 6.7
- 10Sergio Canales 7.7
- 17Joaquín ▼ 60' 7.2
- 21Ayoze Pérez ⚽ ▼ 74' 6.6
- 9Borja Iglesias 6.6
Dự bị 12
- 24Aitor Ruibal ▲ 46' 6.9
- 28Rodri ▲ 60' 6.7
- 7Juanmi ▲ 74' 6.5
- 18A. Guardado ▲ 74' 6.9
- 29Juan Cruz ▲ 87' 6.5
- 19Luiz Felipe
- 13Rui Silva
- 11Luiz Henrique
- 20Abner
- 2Martín Montoya
- 4P. Akouokou
- 12Willian José
- 25G. Mamardashvili 6.6
- 2Thierry Correia ▼ 58' 7.0
- 12M. Diakhaby 6.7
- 5Gabriel Paulista 6.6
- 14José Gayà 6.6
- 36Javi Guerra 6.2
- 17Nico González ⇢ 7.5
- 40Diego López ⚽ ▼ 77' 7.5
- 18André Almeida ▼ 83' 6.3
- 16Samuel Lino ▼ 58' 7.2
- 9J. Kluivert ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 46Alberto Marí ▲ 58' 6.5
- 20D. Foulquier ▲ 58' 6.9
- 21Jesús Vázquez ▲ 77' 6.2
- 4Y. Musah ▲ 78' 4.6
- 6Hugo Guillamón ▲ 83' 6.7
- 19Hugo Duro
- 23Jaume Doménech
- 15C. Özkacar
- 8I. Moriba
- 7E. Cavani
- 29Fran Pérez
- 24E. Cömert
Thống kê
03⚑4
⚑401
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị4
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
568Chuyền bóng350
482Chuyền chính xác278
85%Chính xác chuyền79%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu51
76Ghi được67
76Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai35