Valencia vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 3, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- WWLWW Real Betis
- 33' Samu Castillejo
- HT0-0
- 52' Edgar González
- 58' ▲ Rodri ▼ William Carvalho
- 58' ▲ P. Akouokou ▼ G. Rodríguez
- 61' Edgar González
- 61' Edgar González
- 63' André Almeida 1-0
- 64' ▲ G. Pezzella ▼ Juan Cruz
- 67' Paul Akouokou
- 69' ▲ J. Kluivert ▼ Samu Castillejo
- 79' ▲ Hugo Guillamón ▼ Nico González
- 79' ▲ Marcos André ▼ Hugo Duro
- 81' Hugo Guillamón11m 2-0
- 82' ▲ Aitor Ruibal ▼ Y. Sabaly
- 85' ▲ D. Foulquier ▼ Y. Musah
- 90'+3 J. Kluivert · José Gayà 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 7.7
- 2Thierry Correia 7.2
- 24E. Cömert 7.5
- 15C. Özkacar 7.0
- 14José Gayà ⇢ 8.2
- 4Y. Musah ▼ 85' 6.9
- 17Nico González ▼ 79' 7.2
- 18André Almeida ⚽ 7.2
- 11Samu Castillejo ▼ 69' 7.3
- 19Hugo Duro ▼ 79' 6.2
- 16Samuel Lino 6.9
Dự bị 12
- 9J. Kluivert ⚽ ▲ 69' 7.6
- 6Hugo Guillamón ⚽ ▲ 79' 7.5
- 22Marcos André ▲ 79' 6.5
- 20D. Foulquier ▲ 85' 6.7
- 3Toni Lato
- 1Iago Herrerín
- 21Jesús Vázquez
- 13Cristian Rivero
- 5Gabriel Paulista
- 43Mario Dominguez
- 33Cristhian Mosquera
- 29Fran Pérez
- 13Rui Silva 6.3
- 23Y. Sabaly ▼ 82' 7.0
- 3Edgar González 5.6
- 6Víctor Ruíz 6.3
- 15Álex Moreno 5.7
- 5G. Rodríguez ▼ 58' 7.2
- 14William Carvalho ▼ 58' 6.3
- 11Luiz Henrique 5.9
- 10Sergio Canales 6.0
- 29Juan Cruz ▼ 64' 6.6
- 12Willian José 6.6
Dự bị 10
- 28Rodri ▲ 58' 6.2
- 4P. Akouokou ▲ 58' 6.5
- 16G. Pezzella ▲ 64' 6.7
- 24Aitor Ruibal ▲ 82' 6.5
- 21Loren Morón
- 33Juan Miranda
- 35Félix Garreta
- 25Dani Martín
- 2Martín Montoya
- 18A. Guardado
Thống kê
01⚑5
⚑531
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc5
5Việt vị4
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
545Chuyền bóng329
476Chuyền chính xác243
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu61
67Ghi được76
65Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai42