Girona FC vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- DWDWW Deportivo Alavés
- 16' V. Tsygankov · B. Gil 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Vicente ▼ C. Alena
- 46' ▲ J. Guridi ▼ M. Diaz
- 46' ▲ A. Rebbach ▼ Calebe
- 55' Antonio Blanco
- 56' Abderrahman Rebbach
- 63' ▲ J. Roca ▼ B. Gil
- 68' Denis Suárez
- 71' ▲ C. Stuani ▼ V. Vanat
- 71' ▲ A. Ruiz ▼ A. Ounahi
- 81' ▲ D. Morcillo ▼ D. Suarez
- 84' Carlos Vicente
- 85' ▲ H. Rincon ▼ V. Tsygankov
- 85' ▲ J. E. Solis Romero ▼ A. Witsel
- 88' ▲ P. Ibanez ▼ Yusi
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 8.7
- 4A. Martinez 6.7
- 12Vitor Reis 7.6
- 17D. Blind 7.9
- 24A. Moreno 6.6
- 15V. Tsygankov ⚽ ▼ 85' 8.3
- 23I. Martin 8.2
- 20A. Witsel ▼ 85' 6.9
- 21B. Gil ⇢ ▼ 63' 7.2
- 18A. Ounahi ▼ 71' 7.2
- 19V. Vanat ▼ 71' 6.2
Dự bị 12
- 1D. Livakovic
- 25V. Krapyvtsov
- 2H. Rincon ▲ 85' 6.7
- 3J. Roca ▲ 63' 6.9
- 7C. Stuani ▲ 71' 6.7
- 8Portu
- 9A. Ruiz ▲ 71' 6.7
- 10Y. Asprilla
- 11T. Lemar
- 22J. E. Solis Romero ▲ 85' 6.6
- 31A. Salguero
- 28G. Jordana
- 1A. Sivera 6.2
- 17Jonny Otto 6.9
- 14N. Tenaglia 7.3
- 24V. Parada 6.2
- 3Yusi ▼ 88' 6.3
- 20Calebe ▼ 46' 7.2
- 8A. Blanco 6.2
- 4D. Suarez ▼ 81' 6.6
- 10C. Alena ▼ 46' 6.7
- 9M. Diaz ▼ 46' 6.3
- 11T. Martinez 6.5
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 5J. Pacheco
- 6A. Guevara
- 7C. Vicente ▲ 46' 7.2
- 18J. Guridi ▲ 46' 6.7
- 19P. Ibanez ▲ 88' 6.9
- 21A. Rebbach ▲ 46' 6.6
- 22M. Diarra
- 23C. Protesoni
- 28L. Pinillos Wilson
- 29D. Morcillo ▲ 81' 6.2
- 30C. Ballestero
Thống kê
00⚑6
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị3
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
5Cứu thua1
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
507Chuyền bóng463
445Chuyền chính xác391
88%Chính xác chuyền84%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu42
48Ghi được47
59Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai27