Girona FC vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- DWDWW Deportivo Alavés
- HT0-0
- 58' Jon Guridi
- 61' 0-1 Carlos Vicente · Jon Guridi
- 65' Abdelkabir Abqar
- 68' ▲ V. Tsygankov ▼ D. van de Beek
- 68' ▲ Arthur ▼ Oriol Romeu
- 68' ▲ C. Stuani ▼ Abel Ruiz
- 73' ▲ Ander Guevara ▼ Joan Jordán
- 73' ▲ Carles Aleñá ▼ Jon Guridi
- 80' ▲ Portu ▼ Miguel Gutiérrez
- 81' ▲ T. Conechny ▼ Carlos Martín
- 83' Tomás Conechny
- 87' Antonio Sivera
- 89' Antonio Blanco
- 90'+6 Paulo Gazzaniga
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 7.2
- 16Alejandro Francés 7.0
- 17D. Blind 7.3
- 18L. Krejčí 6.9
- 3Miguel Gutiérrez ▼ 80' 7.2
- 14Oriol Romeu ▼ 68' 6.7
- 21Y. Herrera 6.9
- 10Y. Asprilla 7.9
- 6D. van de Beek ▼ 68' 6.9
- 11A. Danjuma 7.7
- 9Abel Ruiz ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 8V. Tsygankov ▲ 68' 6.7
- 12Arthur ▲ 68' 6.3
- 7C. Stuani ▲ 68' 6.6
- 24Portu ▲ 80' 6.9
- 19B. Miovski
- 25V. Krapyvtsov
- 4Arnau Martínez
- 1Juan Carlos
- 27G. Misehouy
- 15Juanpe
- 22J. Solís
- 5David López
- 1Antonio Sivera 6.9
- 12S. Mouriño 6.9
- 5A. Abqar 7.2
- 22M. Diarra 7.0
- 3Manu Sánchez 7.9
- 24Joan Jordán ▼ 73' 6.9
- 8Antonio Blanco 6.6
- 7Carlos Vicente ⚽ 8.3
- 18Jon Guridi ⇢ ▼ 73' 7.2
- 15Carlos Martín ▼ 81' 6.3
- 17Kike García 6.9
Dự bị 12
- 6Ander Guevara ▲ 73' 6.7
- 21Carles Aleñá ▲ 73' 6.6
- 10T. Conechny ▲ 81' 6.3
- 9Asier Villalibre
- 36Adrián Pica
- 4A. Sedlar
- 13Jesús Owono
- 16Hugo Novoa
- 23C. Benavídez
- 2F. Garcés
- 19Pau Cabanes
- 11Toni Martínez
Thống kê
01⚑5
⚑350
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm9
1Trúng đích4
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi25
1Thẻ vàng5
3Cứu thua1
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
478Chuyền bóng280
423Chuyền chính xác218
88%Chính xác chuyền78%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
61Ghi được49
88Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai28