Levante UD vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 1, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WWLWW Real Betis
- 2' I. Romero · C. Alvarez 1-0
- 10' Etta Eyong · P. Martinez 2-0
- 25' Sergi Altimira
- 45' 2-1 Cucho Hernandez · S. Altimira
- HT2-1
- 46' ▲ G. Lo Celso ▼ N. Deossa
- 50' Héctor Bellerín
- 62' ▲ R. Brugue ▼ J. A. Olasagasti
- 62' ▲ J. Morales ▼ Etta Eyong
- 63' Iván Romero
- 66' ▲ Dela ▼ M. Moreno
- 66' ▲ G. Koyalipou ▼ I. Romero
- 69' Mathew Ryan
- 72' ▲ A. Ezzalzouli ▼ R. Riquelme
- 73' ▲ S. Amrabat ▼ S. Altimira
- 78' Adrián de la Fuente
- 81' 2-2 P. Fornals · A. Ezzalzouli
- 85' ▲ K. Arriaga ▼ P. Martinez
- 87' ▲ C. Bakambu ▼ Cucho Hernandez
- 90'+2 Manuel Sánchez
- 90'+4 Natan
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Ryan 7.9
- 22J. Toljan 6.6
- 5U. Elgezabal 7.3
- 2M. Moreno ▼ 66' 6.5
- 23M. Sanchez 5.9
- 24C. Alvarez ⇢ 7.0
- 20O. Rey 6.9
- 10P. Martinez ⇢ ▼ 85' 7.2
- 8J. A. Olasagasti ▼ 62' 6.6
- 9I. Romero ⚽ ▼ 66' 7.7
- 21Etta Eyong ⚽ ▼ 62' 7.5
Dự bị 12
- 1P. Cunat
- 14J. Cabello
- 17V. Garcia
- 6D. Varela Pampin
- 4Dela ▲ 66' 6.2
- 16K. Arriaga ▲ 85' 6.9
- 7R. Brugue ▲ 62' 5.5
- 12U. Vencedor
- 19C. Espi
- 15G. Koyalipou ▲ 66' 6.3
- 18I. Losada
- 11J. Morales ▲ 62' 7.7
- 1Alvaro Valles 5.9
- 2H. Bellerin 6.7
- 4Natan 5.9
- 16V. Gomez 7.3
- 23J. Firpo 6.9
- 8P. Fornals ⚽ 7.9
- 6S. Altimira ⇢ ▼ 73' 7.2
- 7Antony 6.6
- 18N. Deossa ▼ 46' 7.0
- 17R. Riquelme ▼ 72' 6.3
- 19Cucho Hernandez ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 25P. Lopez
- 13Adrian
- 3D. Llorente
- 14S. Amrabat ▲ 73' 6.9
- 36D. Bladi
- 20G. Lo Celso ▲ 46' 6.9
- 21M. Roca
- 11C. Bakambu ▲ 87' 6.3
- 10A. Ezzalzouli ▲ 72' 7.3
- 52P. Garcia
- 40A. Ortiz
- 9C. Avila
Thống kê
04⚑4
⚑1220
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm28
2Trúng đích9
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm21
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn11
4Phạt góc12
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
7Cứu thua0
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
268Chuyền bóng544
196Chuyền chính xác482
73%Chính xác chuyền89%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu54
54Ghi được87
66Thủng lưới70
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai45