Levante UD vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 4-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 1, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Camilo Cano, La Nucía
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WWLWW Real Betis
- 21' B. Mayoral · S. Postigo 1-0
- 35' E. Bardhi · R. Rochina 2-0
- 40' Z. Feddal
- 45'+2 A. Barragan
- HT2-0
- 46' ▲ G. Rodriguez ▼ C. Tello
- 46' ▲ A. Barragan ▼ Juanmi
- 50' J. Morales · J. Campana 3-0
- 58' ▲ M. Bartra ▼ A. Guardado
- 59' R. Rochina 4-0
- 64' ▲ E. Bardhi ▼ Hernani
- 64' ▲ R. Rochina ▼ G. Melero
- 64' ▲ J. Morales ▼ M. Roger
- 70' 4-1 S. Canales · Z. Feddal
- 75' ▲ Loren ▼ B. Iglesias
- 75' ▲ B. Mayoral ▼ S. Leon
- 83' ▲ N. Fekir ▼ D. Lainez
- 84' W. Carvalho
- 87' 4-2 Juanmi
- 88' ▲ N. Radoja ▼ Rober
- 90' B. Iglesias
- FT4-2
Đội hình
- 13Aitor 7.6
- 20Jorge Miramón 6.6
- 15Sergio Postigo ⇢ 7.0
- 14Rubén Vezo 6.3
- 19Carlos Clerc 6.9
- 16Ruben Rochina ⚽ ⇢ 7.3
- 24José Campaña ⇢ 7.2
- 5Nemanja Radoja 6.3
- 10Enis Bardhi ⚽ 7.3
- 11José Luis Morales ⚽ 6.3
- 21Borja Mayoral ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 1Koke
- 3Toño
- 18Bruno González
- 4Róber Pier 6.7
- 6Óscar Duarte
- 23Coke
- 22Gonzalo Melero 6.9
- 36Pablo Martínez
- 7Sergio León 6.2
- 31Joan Monterde
- 9Roger Martí 6.5
- 8Hernani 6.3
- 1Joel Robles 5.2
- 5Marc Bartra 6.3
- 4Zouhair Feddal ⇢ 7.2
- 12Sidnei 6.6
- 19Antonio Barragán 6.2
- 21Guido Rodríguez 6.3
- 14William Carvalho 6.9
- 15Álex Moreno 6.6
- 10Sergio Canales ⚽ 8.0
- 8Nabil Fekir 7.7
- 16Loren Moron 6.5
Dự bị 12
- 13Dani Martín
- 32Edgar Gonzalez
- 23Aïssa Mandi
- 3Javi García
- 20Diego Lainez 6.3
- 24Carles Aleñá
- 18Andrés Guardado 6.2
- 6Alfonso Pedraza
- 38David Ramos
- 9Borja Iglesias 6.5
- 7Juanmi ⚽ 7.2
- 11Cristian Tello 6.9
Thống kê
00⚑2
⚑540
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm16
4Trúng đích8
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc5
5Việt vị3
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
6Cứu thua0
305Chuyền bóng534
235Chuyền chính xác469
77%Chính xác chuyền88%
So sánh
41Trận đấu41
54Ghi được57
57Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai32