Atlético Madrid
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Elche CF

Atlético Madrid vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Elche CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
Phong độ
WWDWL Atlético Madrid
DDLLL Elche CF
  1. 8' A. Sorloth · D. Hancko 1-0
  2. 15' 1-1 R. Mir · A. Rodriguez
  3. 29' Aleix Febas
  4. 45' Rodrigo Mendoza
  5. HT1-1
  6. 46' V. Chust J. Donald
  7. 67' Andre Silva R. Mir
  8. 68' C. Gallagher T. Almada
  9. 68' G. Raspadori A. Sorloth
  10. 68' A. Griezmann J. Cardoso
  11. 68' M. Neto R. Mendoza
  12. 75' J. Galan M. Ruggeri
  13. 75' N. Molina G. Simeone
  14. 82' L. Petrot P. Bigas
  15. 85' F. Redondo Solari M. Aguado
  16. 90' Matías Dituro
  17. FT1-1

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Pablo Simeone González
  1. 13J. Oblak 6.5
  2. 14M. Llorente 7.5
  3. 24R. Le Normand 6.6
  4. 17D. Hancko 7.0
  5. 3M. Ruggeri ▼ 75' 6.7
  6. 20G. Simeone ▼ 75' 6.2
  7. 5J. Cardoso ▼ 68' 7.3
  8. 8P. Barrios 7.5
  9. 11T. Almada ▼ 68' 6.3
  10. 9A. Sorloth ▼ 68' 8.5
  11. 19J. Alvarez 6.3

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 4C. Gallagher ▲ 68' 6.5
  3. 22G. Raspadori ▲ 68' 6.5
  4. 7A. Griezmann ▲ 68' 6.9
  5. 6Koke
  6. 23C. Martin
  7. 15C. Lenglet
  8. 18M. Pubill
  9. 27J. Monserrate
  10. 21J. Galan ▲ 75' 6.3
  11. 16N. Molina ▲ 75' 6.9
  12. 31S. Esquivel
Elche CF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Eder Sarabia Armesto
  1. 1M. Dituro 7.3
  2. 18J. Donald ▼ 46' 6.5
  3. 22D. Affengruber 7.2
  4. 6P. Bigas ▼ 82' 7.0
  5. 15A. Nunez 6.9
  6. 8M. Aguado ▼ 85' 6.9
  7. 14A. Febas 6.2
  8. 11G. Valera 7.5
  9. 30R. Mendoza ▼ 68' 6.2
  10. 20A. Rodriguez 6.5
  11. 10R. Mir ▼ 67' 7.5

Dự bị 11

  1. 45A. Iturbe
  2. 3J. Izquierdo
  3. 4B. Diaby
  4. 5F. Redondo Solari ▲ 85' 6.6
  5. 9Andre Silva ▲ 67' 6.3
  6. 16M. Neto ▲ 68' 6.6
  7. 17Josan
  8. 19M. El Ghezouani
  9. 21L. Petrot ▲ 82' 6.3
  10. 23V. Chust ▲ 46' 6.9
  11. 35A. Houary

Thống kê

0010
230
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm6
6Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
10Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
545Chuyền bóng413
465Chuyền chính xác335
85%Chính xác chuyền81%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

57Trận đấu44
100Ghi được57
75Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu