Elche CF
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Atlético Madrid

Elche CF vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-4 Atlético Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Phong độ
DDLLL Elche CF
WWDWL Atlético Madrid
  1. 7' Agustín Álvarez
  2. 8' 0-1 A. Sørloth
  3. 29' 0-2 A. Sørloth11m
  4. 32' Nicolás Fernández
  5. 34' John Nwankwo
  6. HT0-2
  7. 46' N. Molina A. Sørloth
  8. 50' Nicolás Fernández
  9. 50' Nicolás Fernández
  10. 61' R. De Paul Samuel Lino
  11. 61' 0-3 Rodrigo Riquelme · C. Gallagher
  12. 63' Álex Martín José Salinas
  13. 66' Reinildo C. Gallagher
  14. 69' Robin Le Normand
  15. 70' Aleix Febas Gerard Hernández
  16. 70' D. Affengruber Pedro Bigas
  17. 73' J. Alvarez Rodrigo Riquelme
  18. 73' T. Lemar Marcos Llorente
  19. 75' 0-4 J. Alvarez
  20. 80' Raúl Guti Rodrigo Mendoza
  21. 80' Mario Gaspar Bambo Diaby
  22. FT0-4

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eder Sarabia
  1. 1Miguel San Román 7.0
  2. 5John Donald 5.9
  3. 4Bambo Diaby ▼ 80' 6.6
  4. 6Pedro Bigas ▼ 70' 6.9
  5. 12José Salinas ▼ 63' 6.7
  6. 9A. Álvarez 6.9
  7. 31Gerard Hernández ▼ 70' 6.9
  8. 30Rodrigo Mendoza ▼ 80' 6.9
  9. 10N. Fernández 6.0
  10. 18S. Kaba 6.3
  11. 11E. Rashani 7.2

Dự bị 11

  1. 16Álex Martín ▲ 63' 6.5
  2. 14Aleix Febas ▲ 70' 6.7
  3. 22D. Affengruber ▲ 70' 6.9
  4. 8Raúl Guti ▲ 80' 6.3
  5. 2Mario Gaspar ▲ 80' 6.7
  6. 17Josan
  7. 24Yago Santiago
  8. 15Álvaro Núñez
  9. 13M. Dituro
  10. 19M. El Ghezouani
  11. 21N. Castro
Atlético Madrid Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Simeone
  1. 1J. Musso 7.6
  2. 14Marcos Llorente ▼ 73' 7.2
  3. 24Robin Le Normand 6.6
  4. 20A. Witsel 7.5
  5. 3César Azpilicueta 7.2
  6. 17Rodrigo Riquelme ▼ 73' 8.3
  7. 10Á. Correa 6.6
  8. 4C. Gallagher ▼ 66' 7.3
  9. 6Koke 7.9
  10. 12Samuel Lino ▼ 61' 7.5
  11. 9A. Sørloth ⚽2 ▼ 46' 8.0

Dự bị 11

  1. 16N. Molina ▲ 46' 6.9
  2. 5R. De Paul ▲ 61' 7.3
  3. 23Reinildo ▲ 66' 6.3
  4. 19J. Alvarez ▲ 73' 7.2
  5. 11T. Lemar ▲ 73' 6.6
  6. 21Javi Galán
  7. 22G. Simeone
  8. 7A. Griezmann
  9. 27I. Kostis
  10. 13J. Oblak
  11. 8Pablo Barrios

Thống kê

145
910
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
4Trúng đích11
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
5Phạt góc9
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
536Chuyền bóng468
479Chuyền chính xác427
89%Chính xác chuyền91%

So sánh

52Trận đấu59
73Ghi được121
46Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận2.05
25Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu