Atlético Madrid vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Javier Estrada
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- DDLLL Elche CF
- 5' Luis Suárez
- 14' Gonzalo Verdú
- 40' Mario Hermoso
- 41' L. Suárez · K. Trippier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Sánchez ▼ John Donald
- 46' ▲ E. Rigoni ▼ Josan Ferrández
- 58' L. Suárez · Y. Carrasco 2-0
- 64' 2-1 L. Boyé · Tete Morente
- 66' ▲ Saúl ▼ Y. Carrasco
- 66' ▲ Á. Correa ▼ T. Lemar
- 73' ▲ Diego Costa ▼ João Félix
- 74' ▲ G. Kondogbia ▼ L. Suárez
- 79' Iván Marcone
- 80' Diego Costa11m 3-1
- 81' ▲ Nino ▼ Raúl Guti
- 87' ▲ Felipe ▼ Koke
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Oblak 6.9
- 15S. Savić 6.6
- 23K. Trippier ⇢ 7.5
- 22Hermoso 6.7
- 12Renan Lodi 6.9
- 6Koke ▼ 87' 6.9
- 21Y. Carrasco ⇢ ▼ 66' 6.6
- 11T. Lemar ▼ 66' 7.7
- 14Llorente 7.2
- 9L. Suárez ⚽2 ▼ 74' 8.3
- 7João Félix ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 8Saúl ▲ 66' 6.5
- 10Á. Correa ▲ 66' 6.7
- 19Diego Costa ⚽ ▲ 73' 7.3
- 4G. Kondogbia ▲ 74' 6.7
- 18Felipe ▲ 87' 6.6
- 29Ricard Sánchez
- 20Vitolo
- 31Miguel San Román
- 3Manu Sánchez
- 17I. Šaponjić
- 24Š. Vrsaljko
- 5L. Torreira
- 13Edgar Badia 6.2
- 19Barragán 6.7
- 5Gonzalo Verdú 6.3
- 24Josema Sánchez 6.7
- 4I. Marcone 6.3
- 16Fidel 6.9
- 17Josan Ferrández ▼ 46' 6.3
- 14Raúl Guti ▼ 81' 6.9
- 26John Donald ▼ 46' 6.3
- 9L. Boyé ⚽ 7.5
- 11Tete Morente ⇢ 6.6
Dự bị 12
- 3J. Sánchez ▲ 46' 6.0
- 22E. Rigoni ▲ 46' 6.3
- 7Nino ▲ 81' 6.6
- 1D. Rodríguez
- 18Y. Koné
- 23Cifuentes
- 15Luismi Sánchez
- 20S. Lucumí
- 8Víctor Rodríguez
- 10Pere Milla
- 37Jony Carmona
- 12Dani Calvo
Thống kê
01⚑2
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
503Chuyền bóng531
444Chuyền chính xác486
88%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu41
77Ghi được37
37Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận0.9
21Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai20