Atlético Madrid
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elche CF

Atlético Madrid vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Elche CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
Trọng tài
Ricardo De Burgos
Phong độ
WWDWL Atlético Madrid
DDLLL Elche CF
  1. 39' Á. Correa · R. De Paul 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' L. Suárez T. Lemar
  4. 62' K. Trippier R. De Paul
  5. 63' D. Benedetto Pere Milla
  6. 65' Gonzalo Verdú
  7. 82' Josan Ferrández J. Mojica
  8. 82' G. Carrillo I. Marcone
  9. 82' Tete Morente L. Boyé
  10. 85' Renan Lodi Á. Correa
  11. 86' Diego González Bigas
  12. 87' Darío Benedetto
  13. 90'+5 Geoffrey Kondogbia
  14. 90' Luis Suárez
  15. FT1-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.2
  2. 15S. Savić 7.0
  3. 2J. Giménez 7.3
  4. 8Saúl 7.2
  5. 4G. Kondogbia 7.6
  6. 6Koke 7.2
  7. 21Y. Carrasco 7.2
  8. 11T. Lemar ▼ 62' 6.3
  9. 5R. De Paul ▼ 62' 7.7
  10. 14Marcos Llorente 6.9
  11. 10Á. Correa ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 9L. Suárez ▲ 62' 6.7
  2. 23K. Trippier ▲ 62' 6.9
  3. 12Renan Lodi ▲ 85' 6.2
  4. 3N. Pérez
  5. 29Sergio Camello
  6. 27G. Simeone
  7. 24Š. Vrsaljko
  8. 1B. Lecomte
  9. 26Javier Serrano
Elche CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fran Escribá
  1. 1Kiko Casilla 6.5
  2. 3E. Roco 6.6
  3. 6Bigas ▼ 86' 6.9
  4. 22J. Mojica ▼ 82' 6.5
  5. 5Gonzalo Verdú 6.9
  6. 14H. Palacios 6.7
  7. 23I. Marcone ▼ 82' 7.0
  8. 16Fidel 6.6
  9. 8Raúl Guti 6.0
  10. 10Pere Milla ▼ 63' 6.3
  11. 9L. Boyé ▼ 82' 6.3

Dự bị 11

  1. 18D. Benedetto ▲ 63' 6.9
  2. 17Josan Ferrández ▲ 82' 6.9
  3. 7G. Carrillo ▲ 82' 6.3
  4. 11Tete Morente ▲ 82' 6.7
  5. 4Diego González ▲ 86' 6.7
  6. 29Diego Bri
  7. 28Lluís Andreu
  8. 13Edgar Badia
  9. 30César Moreno
  10. 24Josema Sánchez
  11. 26John Chetauya

Thống kê

022
120
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
2Phạt góc1
5Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
421Chuyền bóng582
355Chuyền chính xác514
84%Chính xác chuyền88%

So sánh

57Trận đấu47
87Ghi được57
64Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu