Elche CF vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- WWDWL Atlético Madrid
- 6' ▲ Renan Lodi ▼ Š. Vrsaljko
- 7' Pere Milla
- 28' 0-1 Matheus Cunha · Renan Lodi
- 35' Renan Lodi
- 40' Pedro Bigas
- HT0-1
- 58' ▲ Josan Ferrández ▼ Tete Morente
- 58' ▲ Kike Pérez ▼ Fidel
- 58' ▲ G. Carrillo ▼ L. Boyé
- 62' 0-2 R. De Paul · A. Griezmann
- 69' ▲ J. Pastore ▼ Pere Milla
- 72' ▲ H. Herrera ▼ A. Griezmann
- 72' ▲ Á. Correa ▼ R. De Paul
- 75' ▲ Raúl Guti ▼ Omar Mascarell
- 79' ▲ Felipe ▼ Y. Carrasco
- 80' ▲ L. Suárez ▼ Matheus Cunha
- 90'+3 Geoffrey Kondogbia
- FT0-2
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.3
- 3E. Roco 6.3
- 6Bigas 7.0
- 22J. Mojica 6.9
- 14H. Palacios 6.9
- 16Fidel ▼ 58' 6.5
- 21Omar Mascarell ▼ 75' 7.2
- 2Gumbau 7.2
- 10Pere Milla ▼ 69' 6.3
- 9L. Boyé ▼ 58' 6.3
- 11Tete Morente ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 17Josan Ferrández ▲ 58' 6.7
- 24Kike Pérez ▲ 58' 6.9
- 7G. Carrillo ▲ 58' 6.5
- 15J. Pastore ▲ 69' 6.9
- 8Raúl Guti ▲ 75' 6.7
- 26John Nwankwo
- 23I. Marcone
- 12L. Olaza
- 19Barragán
- 4Diego González
- 20P. Piatti
- 1Kiko Casilla
- 13J. Oblak 6.9
- 24Š. Vrsaljko ▼ 6'
- 15S. Savić 6.9
- 2J. Giménez 7.3
- 23Reinildo 7.7
- 4G. Kondogbia 7.2
- 6Koke 6.3
- 21Y. Carrasco ▼ 79' 6.9
- 5R. De Paul ⚽ ▼ 72' 7.6
- 8A. Griezmann ⇢ ▼ 72' 7.3
- 19Matheus Cunha ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 10
- 12Renan Lodi ▲ 6' 7.9
- 16H. Herrera ▲ 72' 6.6
- 10Á. Correa ▲ 72' 6.3
- 18Felipe ▲ 79' 7.0
- 9L. Suárez ▲ 80' 6.9
- 1B. Lecomte
- 17D. Wass
- 27G. Simeone
- 26Javier Serrano
- 22Hermoso
Thống kê
02⚑6
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm11
0Trúng đích6
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị8
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
555Chuyền bóng441
459Chuyền chính xác346
83%Chính xác chuyền78%
So sánh
47Trận đấu57
57Ghi được87
61Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai54