Real Sociedad vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LLWWD Athletic Bilbao
- 44' Álex Berenguer
- HT0-0
- 58' Pablo Marín
- 62' ▲ Barrenetxea ▼ Sergio Gómez
- 62' ▲ L. Sučić ▼ Brais Méndez
- 62' ▲ Maroan Sannadi ▼ Gorka Guruzeta
- 62' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Ruíz de Galarreta
- 62' ▲ Álvaro Djaló ▼ I. Williams
- 74' ▲ J. Aramburu ▼ H. Traoré
- 74' ▲ Mikel Vesga ▼ Beñat Prados
- 78' Andoni Gorosabel
- 82' ▲ S. Becker ▼ T. Kubo
- 82' ▲ Adama Boiro ▼ Unai Gómez
- FT0-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.2
- 18H. Traoré ▼ 74' 7.2
- 31Jon Martín 7.7
- 21N. Aguerd 6.9
- 3Aihen Muñoz 6.9
- 4Martín Zubimendi 6.9
- 14T. Kubo ▼ 82' 7.6
- 23Brais Méndez ▼ 62' 6.3
- 28Pablo Marín 6.9
- 17Sergio Gómez ▼ 62' 7.5
- 10Mikel Oyarzabal 6.9
Dự bị 12
- 7Barrenetxea ▲ 62' 6.2
- 24L. Sučić ▲ 62' 6.6
- 19J. Aramburu ▲ 74' 6.7
- 11S. Becker ▲ 82' 6.5
- 6Aritz Elustondo
- 20Jon Pacheco
- 13Unai Marrero
- 22Beñat Turrientes
- 32Aitor Fraga
- 16Jon Olasagasti
- 12Javi López
- 40Arkaitz Mariezkurrena
- 1Unai Simón 7.5
- 2Andoni Gorosabel 7.2
- 3Dani Vivian 7.3
- 4Aitor Paredes 7.0
- 15Lekue 6.6
- 24Beñat Prados ▼ 74' 7.2
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 62' 6.9
- 9I. Williams ▼ 62' 6.7
- 20Unai Gómez ▼ 82' 6.9
- 7Álex Berenguer 6.2
- 12Gorka Guruzeta ▼ 62' 6.6
Dự bị 11
- 21Maroan Sannadi ▲ 62' 6.7
- 23Mikel Jauregizar ▲ 62' 6.3
- 11Álvaro Djaló ▲ 62' 6.9
- 6Mikel Vesga ▲ 74' 6.6
- 32Adama Boiro ▲ 82' 6.3
- 17Yuri
- 14Unai Núñez
- 5Yeray
- 18De Marcos
- 13Julen Agirrezabala
- 28Peio Canales
Thống kê
01⚑7
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm3
3Trúng đích1
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị1
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
505Chuyền bóng353
407Chuyền chính xác260
81%Chính xác chuyền74%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
80Ghi được86
75Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai48