Athletic Bilbao vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 2, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- LLWDW Real Sociedad
- 19' ▲ Aritz Elustondo ▼ Álvaro Odriozola
- 30' Álex Berenguer 1-0
- 42' Álex Berenguer 2-0
- HT2-0
- 61' Ander Barrenetxea
- 63' ▲ Alberto Dadie ▼ Arsen Zakharyan
- 63' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Ander Barrenetxea
- 70' ▲ Ander Herrera ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 70' ▲ Unai Gómez ▼ Oihan Sancet
- 74' ▲ Asier Villalibre ▼ Gorka Guruzeta
- 80' ▲ Aihen Muñoz ▼ Kieran Tierney
- 80' ▲ Jon Ander Olasagasti ▼ Brais Méndez
- 85' ▲ Iker Muniain ▼ Álex Berenguer
- 85' ▲ Malcom Ares ▼ Nico Williams
- 88' 2-1 Mikel Oyarzabal · Aihen Muñoz
- 90'+3 Unai Gómez
- 90'+3 Aritz Elustondo
- 90'+2 Robin Le Normand
- 90' Mikel Merino
- FT2-1
Đội hình
- 1Unai Simón 6.0
- 15Íñigo Lekue 6.3
- 3Daniel Vivian 7.2
- 4Aitor Paredes 6.6
- 17Yuri Berchiche 7.7
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 70' 7.0
- 6Mikel Vesga 6.7
- 7Álex Berenguer ⚽2 ▼ 85' 8.6
- 8Oihan Sancet ▼ 70' 7.0
- 11Nico Williams ▼ 85' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 21Ander Herrera ▲ 70' 6.3
- 30Unai Gómez ▲ 70' 6.2
- 20Asier Villalibre ▲ 74' 6.6
- 10Iker Muniain ▲ 85' 7.2
- 29Malcom Ares ▲ 85' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 24Beñat Prados
- 18Óscar de Marcos
- 5Yeray Álvarez
- 22Raúl García
- 31Mikel Jauregizar
- 23Peru Nolaskoain Esnal
- 13Unai Marrero 6.7
- 2Álvaro Odriozola ▼ 19' 6.5
- 5Igor Zubeldia 7.2
- 24Robin Le Normand 6.6
- 17Kieran Tierney ▼ 80' 6.9
- 4Martín Zubimendi 6.6
- 12Arsen Zakharyan ▼ 63' 6.3
- 23Brais Méndez ▼ 80' 6.5
- 8Mikel Merino 6.9
- 7Ander Barrenetxea ▼ 63' 6.2
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 6Aritz Elustondo ▲ 19' 6.6
- 28Jon Magunazelaia ▲ 63' 7.0
- 38Alberto Dadie ▲ 63' 6.5
- 3Aihen Muñoz ▲ 80' 7.3
- 16Jon Ander Olasagasti ▲ 80' 6.7
- 30Gaizka Ayesa
- 37Aitor Fraga
- 20Jon Pacheco
- 15Urko González
- 22Beñat Turrientes
- 40Bryan Fiabema
- 21André Silva
Thống kê
01⚑5
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
3Trúng đích1
1Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
353Chuyền bóng371
238Chuyền chính xác261
67%Chính xác chuyền70%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu59
87Ghi được71
50Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai35