Athletic Bilbao vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 2, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- LLWDW Real Sociedad
- 33' I. Williams · Mikel Vesga 1-0
- 39' Ander Capa
- 45'+3 Gorka Guruzeta
- HT1-0
- 46' ▲ Elustondo ▼ Gorosabel
- 46' ▲ Barrenetxea ▼ Brais Méndez
- 47' Dani García
- 51' Igor Zubeldia
- 61' ▲ M. Cho ▼ Mikel Oyarzabal
- 61' ▲ A. Sørloth ▼ T. Kubo
- 62' ▲ Raúl García ▼ Gorka Guruzeta
- 62' ▲ Dani Vivian ▼ Capa
- 65' Robin Le Normand
- 70' I. Williams · Raúl García 2-0
- 78' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 78' ▲ Muniain ▼ Oihan Sancet
- 80' Yeray Álvarez
- 82' ▲ Robert Navarro ▼ David Silva
- 83' Daniel Vivian
- 89' ▲ Ander Herrera ▼ I. Williams
- FT2-0
Đội hình
- 1Unai Simón 7.5
- 21Capa ▼ 62' 6.2
- 5Yeray 7.3
- 4Íñigo Martínez 7.2
- 17Yuri 7.7
- 6Mikel Vesga ⇢ 7.5
- 14Dani García 7.2
- 9I. Williams ⚽2 ▼ 89' 7.9
- 8Oihan Sancet ▼ 78' 7.3
- 11Nico Williams ▼ 78' 6.3
- 12Gorka Guruzeta ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 22Raúl García ▲ 62' 6.6
- 3Dani Vivian ▲ 62' 6.6
- 7Álex Berenguer ▲ 78' 6.6
- 10Muniain ▲ 78' 6.5
- 23Ander Herrera ▲ 89'
- 16Unai Vencedor
- 31Aitor Paredes
- 35Ander Iru
- 13Julen Agirrezabala
- 29Malcom Adu
- 24Balenziaga
- 19Oier Zarraga
- 1Álex Remiro 6.3
- 18Gorosabel ▼ 46' 6.7
- 5Zubeldia 6.5
- 24R. Le Normand 6.7
- 12Aihen Muñoz 6.7
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 8Mikel Merino 6.9
- 21David Silva ▼ 82' 6.9
- 23Brais Méndez ▼ 46' 6.9
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 61' 6.5
- 14T. Kubo ▼ 61' 6.5
Dự bị 12
- 6Elustondo ▲ 46' 6.6
- 7Barrenetxea ▲ 46' 6.9
- 11M. Cho ▲ 61' 6.7
- 19A. Sørloth ▲ 61' 6.3
- 17Robert Navarro ▲ 82' 6.9
- 15Diego Rico
- 13Andoni Zubiaurre
- 4Illarramendi
- 16Guevara
- 2Álex Sola
- 20Jon Pacheco
- 9Carlos Fernández
Thống kê
05⚑5
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị2
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
4Cứu thua3
406Chuyền bóng384
308Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền75%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu59
84Ghi được79
53Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38