Girona FC vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-3 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 3, Real Betis thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWLWW Real Betis
- 6' 0-1 J. Cardoso · Isco
- 26' Aitor Ruibal
- 39' 0-2 Antony · R. Perraud
- 42' 0-3 Isco · A. Ezzalzouli
- HT0-3
- 46' ▲ Portu ▼ Iván Martín
- 46' ▲ Héctor Bellerín ▼ Aitor Ruibal
- 52' Arthur
- 57' ▲ D. van de Beek ▼ Y. Asprilla
- 57' ▲ J. Solís ▼ Y. Herrera
- 60' ▲ G. Lo Celso ▼ Isco
- 65' Alejandro Francés
- 68' ▲ C. Stuani ▼ A. Danjuma
- 68' ▲ David López ▼ Alejandro Francés
- 78' ▲ Jesús Rodríguez ▼ Antony
- 78' ▲ William Carvalho ▼ Pablo Fornals
- 85' C. Stuani 1-3
- 89' ▲ Sergi Altimira ▼ A. Ezzalzouli
- 90'+3 David López
- 90'+1 Romain Perraud
- FT1-3
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 7.7
- 16Alejandro Francés ▼ 68' 6.5
- 18L. Krejčí 6.9
- 17D. Blind 7.2
- 3Miguel Gutiérrez 6.2
- 23Iván Martín ▼ 46' 6.5
- 12Arthur 7.0
- 8V. Tsygankov 6.6
- 21Y. Herrera ▼ 57' 6.2
- 11A. Danjuma ▼ 68' 6.9
- 10Y. Asprilla ▼ 57' 6.6
Dự bị 12
- 24Portu ▲ 46' 7.2
- 6D. van de Beek ▲ 57' 6.3
- 22J. Solís ▲ 57' 6.6
- 7C. Stuani ⚽ ▲ 68' 7.3
- 5David López ▲ 68' 6.9
- 27G. Misehouy
- 25V. Krapyvtsov
- 14Oriol Romeu
- 19B. Miovski
- 35A. Yaakobishvili
- 1Juan Carlos
- 15Juanpe
- 13Adrián 7.3
- 24Aitor Ruibal ▼ 46' 6.6
- 5Marc Bartra 6.9
- 6Natan 7.3
- 15R. Perraud ⇢ 6.9
- 4J. Cardoso ⚽ 7.7
- 18Pablo Fornals ▼ 78' 7.3
- 7Antony ⚽ ▼ 78' 7.9
- 22Isco ⚽ ⇢ ▼ 60' 8.6
- 10A. Ezzalzouli ⇢ ▼ 89' 8.2
- 19C. Hernández 7.0
Dự bị 10
- 2Héctor Bellerín ▲ 46' 6.3
- 20G. Lo Celso ▲ 60' 6.9
- 36Jesús Rodríguez ▲ 78' 6.5
- 14William Carvalho ▲ 78' 6.3
- 16Sergi Altimira ▲ 89'
- 32N. Mendy
- 25Fran Vieites
- 23Y. Sabaly
- 11C. Bakambu
- 31Guilherme Fernandes
Thống kê
03⚑8
⚑920
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm17
5Trúng đích9
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
8Phạt góc9
5Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
501Chuyền bóng333
441Chuyền chính xác278
88%Chính xác chuyền83%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu65
61Ghi được108
88Thủng lưới80
1.11Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai59