Real Betis vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, Girona FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DDLWW Girona FC
- 15' ▲ Aitor Ruibal ▼ Héctor Bellerín
- 34' ▲ Juanpe ▼ David López
- 39' 0-1 Artem Dovbyk11m
- 43' Artem Dovbyk
- 45'+6 Marc Roca
- 45'+3 Andrés Guardado
- HT0-1
- 46' ▲ William Carvalho ▼ Andrés Guardado
- 64' ▲ Cristhian Stuani ▼ Artem Dovbyk
- 65' ▲ Portu ▼ Pablo Torre
- 66' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Rodri Sánchez
- 66' ▲ Sergi Altimira ▼ Marc Roca
- 66' ▲ Borja Iglesias ▼ Willian José
- 79' ▲ Jhon Solís ▼ Sávio
- 79' ▲ Valery Fernández ▼ Yan Couto
- 82' Aleix García
- 88' Germán Pezzella · William Carvalho 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13Rui Silva 7.3
- 2Héctor Bellerín ▼ 15' 6.5
- 6Germán Pezzella ⚽ 7.3
- 28Chadi Riad 6.9
- 3Juan Miranda 7.3
- 18Andrés Guardado ▼ 46' 6.6
- 21Marc Roca ▼ 66' 7.2
- 38Assane Diao 6.3
- 17Rodri Sánchez ▼ 66' 7.2
- 10Ayoze Pérez 6.6
- 12Willian José ▼ 66' 7.2
Dự bị 11
- 24Aitor Ruibal ▲ 15' 7.2
- 14William Carvalho ▲ 46' 7.5
- 27Sergi Altimira ▲ 66' 6.6
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▲ 66' 6.9
- 9Borja Iglesias ▲ 66' 6.6
- 30Francisco Vieites
- 20Abner Vinícius
- 19Sokratis
- 32Nobel Mendy
- 16Juan Cruz
- 11Luiz Henrique
- 13Paulo Gazzaniga 6.9
- 25Eric García 7.2
- 5David López ▼ 34' 6.6
- 17Daley Blind 6.9
- 3Miguel Gutiérrez 7.3
- 23Iván Martín 7.2
- 14Aleix García 8.0
- 20Yan Couto ▼ 79' 6.5
- 18Pablo Torre ▼ 65' 7.2
- 16Sávio ▼ 79' 7.2
- 9Artem Dovbyk ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 10
- 15Juanpe ▲ 34' 6.5
- 7Cristhian Stuani ▲ 64' 6.7
- 24Portu ▲ 65' 6.3
- 11Valery Fernández ▲ 79' 6.9
- 22Jhon Solís ▲ 79' 6.6
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 4Arnau Martínez
- 2Bernardo Espinosa
- 6Ibrahima Kébé
Thống kê
02⚑7
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn4
7Phạt góc6
1Việt vị3
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
523Chuyền bóng576
456Chuyền chính xác522
87%Chính xác chuyền91%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu49
76Ghi được113
66Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận2.31
15Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai64