Real Betis vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, Girona FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DDLWW Girona FC
- -5' Aitor Ruibal
- 6' Marc Bartra · N. Fekir 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Rodri ▼ Pablo Fornals
- 59' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Juanmi
- 66' ▲ Iker Almena ▼ Portu
- 66' ▲ J. Solís ▼ Oriol Romeu
- 70' ▲ E. Ávila ▼ Aitor Ruibal
- 70' ▲ G. Misehouy ▼ Y. Herrera
- 72' 1-1 G. Misehouy · Iker Almena
- 77' ▲ Sergi Altimira ▼ Marc Roca
- 77' ▲ J. Cardoso ▼ William Carvalho
- 81' ▲ L. Krejčí ▼ Abel Ruiz
- 81' ▲ C. Stuani ▼ Bryan Gil
- 83' Romain Perraud
- FT1-1
Đội hình
- 1Rui Silva 6.7
- 23Y. Sabaly 7.0
- 5Marc Bartra ⚽ 7.7
- 3Diego Llorente 6.9
- 15R. Perraud 6.2
- 14William Carvalho ▼ 77' 6.9
- 21Marc Roca ▼ 77' 6.6
- 18Pablo Fornals ▼ 59' 6.7
- 8N. Fekir ⇢ 7.9
- 7Juanmi ▼ 59' 7.3
- 24Aitor Ruibal ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 17Rodri ▲ 59' 6.6
- 10A. Ezzalzouli ▲ 59' 7.0
- 9E. Ávila ▲ 70' 6.9
- 16Sergi Altimira ▲ 77' 6.9
- 4J. Cardoso ▲ 77' 7.0
- 38Assane Diao
- 2Héctor Bellerín
- 19Iker Losada
- 13Adrián
- 43Lucas Alcázar
- 25Fran Vieites
- 12R. Rodríguez
- 13P. Gazzaniga 6.9
- 4Arnau Martínez 6.9
- 5David López 6.9
- 17D. Blind 7.6
- 3Miguel Gutiérrez 6.9
- 21Y. Herrera ▼ 70' 7.5
- 14Oriol Romeu ▼ 66' 6.6
- 23Iván Martín 6.9
- 20Bryan Gil ▼ 81' 7.7
- 9Abel Ruiz ▼ 81' 6.3
- 24Portu ▼ 66' 6.9
Dự bị 11
- 30Iker Almena ▲ 66' 7.2
- 22J. Solís ▲ 66' 6.7
- 27G. Misehouy ⚽ ▲ 70' 7.3
- 18L. Krejčí ▲ 81' 6.7
- 7C. Stuani ▲ 81' 6.7
- 16Alejandro Francés
- 6D. van de Beek
- 19Toni Villa
- 15Juanpe
- 33Joel Roca
- 1Juan Carlos
Thống kê
02⚑4
⚑400
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm13
4Trúng đích2
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
370Chuyền bóng577
305Chuyền chính xác507
82%Chính xác chuyền88%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu55
108Ghi được61
80Thủng lưới88
1.66Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai33