Girona FC vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 3, Real Betis thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWLWW Real Betis
- 36' Miguel Gutiérrez · Reinier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Espinosa ▼ Juanpe
- 47' 1-1 Borja Iglesias · Sergio Canales
- 61' ▲ Aleix García ▼ Y. Herrera
- 68' ▲ Juanmi ▼ Ayoze Pérez
- 77' 1-2 Borja Iglesias · Juan Miranda
- 78' ▲ C. Stuani ▼ Valery
- 78' ▲ Javi Hernández ▼ Reinier
- 79' ▲ Yan Couto ▼ David López
- 82' ▲ A. Guardado ▼ William Carvalho
- 82' ▲ Joaquín ▼ Rodri
- 86' Guido Rodríguez
- 88' ▲ Aitor Ruibal ▼ Sergio Canales
- 88' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- FT1-2
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 7.2
- 4Arnau Martínez 7.0
- 15Juanpe ▼ 46' 6.6
- 5David López ▼ 79' 6.5
- 3Miguel Gutiérrez ⚽ 7.6
- 18Oriol Romeu 6.7
- 8V. Tsygankov 6.7
- 21Y. Herrera ▼ 61' 6.9
- 19Reinier ⇢ ▼ 78' 7.2
- 11Valery ▼ 78' 6.2
- 9V. Castellanos 6.7
Dự bị 10
- 2B. Espinosa ▲ 46' 6.5
- 14Aleix García ▲ 61' 7.0
- 7C. Stuani ▲ 78' 6.7
- 16Javi Hernández ▲ 78' 6.7
- 20Yan Couto ▲ 79' 6.6
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 25A. Callens
- 24Borja García
- 34Biel Farres
- 1C. Bravo 6.6
- 23Y. Sabaly 6.9
- 19Luiz Felipe 7.0
- 3Edgar González 6.3
- 33Juan Miranda ⇢ 7.3
- 5G. Rodríguez 6.6
- 14William Carvalho ▼ 82' 7.3
- 10Sergio Canales ⇢ ▼ 88' 8.2
- 28Rodri ▼ 82' 7.7
- 21Ayoze Pérez ▼ 68' 6.2
- 9Borja Iglesias ⚽2 ▼ 88' 8.6
Dự bị 12
- 7Juanmi ▲ 68' 6.3
- 18A. Guardado ▲ 82' 6.6
- 17Joaquín ▲ 82' 6.6
- 24Aitor Ruibal ▲ 88'
- 12Willian José ▲ 88'
- 29Juan Cruz
- 20Abner
- 4P. Akouokou
- 13Rui Silva
- 11Luiz Henrique
- 2Martín Montoya
- 25Dani Martín
Thống kê
00⚑8
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm18
3Trúng đích7
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị3
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
501Chuyền bóng442
438Chuyền chính xác386
87%Chính xác chuyền87%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu61
71Ghi được76
69Thủng lưới76
1.45Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai42