Real Betis
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Girona FC

Real Betis vs Girona FC

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, Girona FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
Trọng tài
Adrian Cordero Vega, Spain
Phong độ
WWLWW Real Betis
DDLWW Girona FC
  1. 11' Pedro Porro
  2. 12' Cristian Tello 1-0
  3. 36' 1-1 Aleix García · Portu
  4. 39' Valery Fernández
  5. 44' 1-2 S. Doumbia · Portu
  6. 45' Antonio Sanabria
  7. HT1-2
  8. 54' Loren Morón · Canales 2-2
  9. 55' Pedro Alcala
  10. 61' Ramalho Pedro Porro
  11. 66' Loren Moron
  12. 66' Z. Feddal A. Guardado
  13. 71' Sergio León A. Sanabria
  14. 72' Muniesa Valery
  15. 78' Douglas Luiz S. Doumbia
  16. 81' D. Lainez Loren Morón
  17. 83' Jonas Ramalho
  18. 90'+4 Canales11m 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Quique Setién
  1. 13Pau López 6.6
  2. 19Barragán 6.2
  3. 23A. Mandi 6.3
  4. 5Bartra 7.2
  5. 18A. Guardado ▼ 66' 6.4
  6. 3Javi García 6.3
  7. 6Canales 8.2
  8. 21G. Lo Celso 6.8
  9. 11Cristian Tello 7.8
  10. 9A. Sanabria ▼ 71' 6.9
  11. 16Loren Morón ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 4Z. Feddal ▲ 66' 6.9
  2. 7Sergio León ▲ 71' 6.5
  3. 22D. Lainez ▲ 81' 6.3
  4. 1Joel Robles
  5. 12Sidnei
  6. 17Joaquín
  7. 38P. Akouokou
Girona FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Eusebio Sacristán
  1. 13Y. Bounou 5.7
  2. 2B. Espinosa 6.3
  3. 5Alcalá 6.6
  4. 15Juanpe 6.4
  5. 10Borja García 7.8
  6. 9Portu ⇢2 7.7
  7. 8Pere Pons 6.4
  8. 23Aleix García 7.9
  9. 24Pedro Porro ▼ 61' 6.0
  10. 34Valery ▼ 72' 6.5
  11. 22S. Doumbia ▼ 78' 7.0

Dự bị 7

  1. 4Ramalho ▲ 61' 6.2
  2. 20Muniesa ▲ 72' 7.3
  3. 12Douglas Luiz ▲ 78' 4.4
  4. 1Iraizoz
  5. 6Álex Granell
  6. 35Paik Seung-Ho
  7. 37Álex Pachón

Thống kê

027
240
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
5Trúng đích5
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
573Chuyền bóng402
482Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

54Trận đấu44
68Ghi được48
67Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu