Real Betis vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 3, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LLWWD Athletic Bilbao
- 15' Isco 1-0
- 33' 1-1 Aitor Paredes
- 45'+2 R. Perraud · C. Bakambu 2-1
- HT2-1
- 49' Isco
- 56' ▲ Beñat Prados ▼ Mikel Jauregizar
- 56' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Unai Gómez
- 61' Cédric Bakambu
- 64' ▲ G. Lo Celso ▼ C. Bakambu
- 69' 2-2 Oihan Sancet · Álex Berenguer
- 72' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Antony
- 72' ▲ Vitor Roque ▼ Sergi Altimira
- 77' Álex Berenguer
- 79' ▲ Peio Canales ▼ Oihan Sancet
- 79' ▲ Álvaro Djaló ▼ Álex Berenguer
- 80' ▲ Adama Boiro ▼ Lekue
- 81' ▲ Marc Roca ▼ J. Cardoso
- 81' ▲ Pablo García ▼ Jesús Rodríguez
- 90'+2 Marc Roca
- FT2-2
Đội hình
- 13Adrián 6.9
- 40Ángel Ortiz 6.0
- 3Diego Llorente 7.2
- 6Natan 6.6
- 15R. Perraud ⚽ 7.5
- 4J. Cardoso ▼ 81' 7.2
- 16Sergi Altimira ▼ 72' 6.6
- 7Antony ▼ 72' 7.0
- 22Isco ⚽ 7.2
- 36Jesús Rodríguez ▼ 81' 6.9
- 11C. Bakambu ⇢ ▼ 64' 7.2
Dự bị 11
- 20G. Lo Celso ▲ 64' 6.2
- 10A. Ezzalzouli ▲ 72' 6.6
- 8Vitor Roque ▲ 72' 6.9
- 21Marc Roca ▲ 81' 6.6
- 52Pablo García ▲ 81' 6.3
- 31Guilherme Fernandes
- 46Mateo Flores
- 5Marc Bartra
- 25Fran Vieites
- 57Sergio Arribas
- 12R. Rodríguez
- 1Unai Simón 6.9
- 2Andoni Gorosabel 6.7
- 3Dani Vivian 6.3
- 4Aitor Paredes ⚽ 7.5
- 15Lekue ▼ 80' 6.9
- 9I. Williams 6.5
- 23Mikel Jauregizar ▼ 56' 6.9
- 6Mikel Vesga 6.9
- 7Álex Berenguer ⇢ ▼ 79' 7.5
- 8Oihan Sancet ⚽ ▼ 79' 6.9
- 20Unai Gómez ▼ 56' 7.0
Dự bị 11
- 24Beñat Prados ▲ 56' 6.7
- 12Gorka Guruzeta ▲ 56' 6.3
- 28Peio Canales ▲ 79' 6.5
- 11Álvaro Djaló ▲ 79' 6.6
- 32Adama Boiro ▲ 80' 6.6
- 18De Marcos
- 21Maroan Sannadi
- 13Julen Agirrezabala
- 17Yuri
- 5Yeray
- 19Javi Martón
Thống kê
03⚑3
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
6Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị2
10Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
442Chuyền bóng394
350Chuyền chính xác306
79%Chính xác chuyền78%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu62
108Ghi được86
80Thủng lưới65
1.66Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai48