Athletic Bilbao vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, Real Betis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- WWLWW Real Betis
- 6' 0-1 Willian José
- 43' Nico Williams
- 43' Ayoze Pérez
- HT0-1
- 49' Óscar de Marcos
- 56' Germán Pezzella
- 58' ▲ Raúl García ▼ Gorka Guruzeta
- 58' ▲ Ander Herrera ▼ Dani García
- 65' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 65' ▲ Rodri ▼ William Carvalho
- 75' ▲ Luiz Henrique ▼ Ayoze Pérez
- 75' ▲ Borja Iglesias ▼ Willian José
- 81' ▲ Capa ▼ De Marcos
- 81' ▲ Malcom Adu ▼ Mikel Vesga
- 82' Andrés Guardado
- 82' ▲ Abner ▼ A. Guardado
- 90'+3 Daniel Vivian
- 90'+2 Daniel Vivian
- FT0-1
Đội hình
- 1Unai Simón 6.3
- 18De Marcos ▼ 81' 6.2
- 3Dani Vivian 7.3
- 31Aitor Paredes 7.0
- 17Yuri 6.9
- 14Dani García ▼ 58' 6.3
- 6Mikel Vesga ▼ 81' 6.7
- 9I. Williams 7.2
- 8Oihan Sancet 7.2
- 11Nico Williams ▼ 65' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▼ 58' 6.6
Dự bị 11
- 22Raúl García ▲ 58' 6.9
- 23Ander Herrera ▲ 58' 6.6
- 7Álex Berenguer ▲ 65' 7.0
- 21Capa ▲ 81' 6.2
- 29Malcom Adu ▲ 81' 6.9
- 24Balenziaga
- 16Unai Vencedor
- 15Lekue
- 13Julen Agirrezabala
- 30Unai Gómez
- 19Oier Zarraga
- 1C. Bravo 8.6
- 23Y. Sabaly 7.3
- 16G. Pezzella 6.9
- 4P. Akouokou 7.9
- 33Juan Miranda 6.7
- 5G. Rodríguez 7.5
- 18A. Guardado ▼ 82' 7.3
- 10Sergio Canales 6.7
- 14William Carvalho ▼ 65' 6.6
- 21Ayoze Pérez ▼ 75' 6.9
- 12Willian José ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 12
- 28Rodri ▲ 65' 6.9
- 11Luiz Henrique ▲ 75' 6.3
- 9Borja Iglesias ▲ 75' 6.3
- 20Abner ▲ 82' 6.7
- 25Dani Martín
- 34Visus
- 24Aitor Ruibal
- 29Juan Cruz
- 2Martín Montoya
- 7Juanmi
- 13Rui Silva
- 17Joaquín
Thống kê
11⚑13
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm12
6Trúng đích2
9Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
13Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
531Chuyền bóng330
430Chuyền chính xác247
81%Chính xác chuyền75%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu61
84Ghi được76
53Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.25
20Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai42