Athletic Bilbao vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 3-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, Real Betis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- WWLWW Real Betis
- 2' Williams · Muniain 1-0
- 3' Iñaki Williams
- 6' 1-1 Juanmi
- HT1-1
- 49' Nabil Fekir
- 52' 1-2 N. Fekir · William Carvalho
- 55' ▲ Oier Zarraga ▼ Mikel Vesga
- 55' ▲ De Marcos ▼ Lekue
- 58' Oier Zarraga
- 58' Guido Rodríguez
- 67' ▲ Edgar González ▼ G. Rodríguez
- 69' ▲ Oihan Sancet ▼ Raúl García
- 69' ▲ Álex Berenguer ▼ Muniain
- 72' Williams · Oihan Sancet 2-2
- 77' ▲ Rodri ▼ Juanmi
- 82' ▲ Jon Morcillo ▼ Nico Williams
- 83' ▲ Joaquín ▼ William Carvalho
- 83' ▲ Borja Iglesias ▼ Willian José
- 83' ▲ Juan Miranda ▼ Álex Moreno
- 89' De Marcos · Oihan Sancet 3-2
- 90'+1 Juan Miranda
- FT3-2
Đội hình
- 26Julen Agirrezabala 7.2
- 24Balenziaga 6.7
- 5Yeray 6.5
- 15Lekue ▼ 55' 6.6
- 3Unai Núñez 7.0
- 22Raúl García ▼ 69' 6.7
- 6Mikel Vesga ▼ 55' 6.5
- 16Unai Vencedor 7.3
- 10Muniain ⇢ ▼ 69' 7.3
- 9Williams ⚽2 8.3
- 30Nico Williams ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 19Oier Zarraga ▲ 55' 6.2
- 18De Marcos ⚽ ▲ 55' 7.7
- 8Oihan Sancet ▲ 69' 7.9
- 7Álex Berenguer ▲ 69' 6.6
- 11Jon Morcillo ▲ 82' 6.7
- 31Aitor Paredes
- 13Jokin Ezkieta
- 2Alex Petxarroman
- 21Capa
- 13Rui Silva 6.3
- 6Víctor Ruíz 6.9
- 5Marc Bartra 6.7
- 15Álex Moreno ▼ 83' 6.2
- 19Bellerín 6.7
- 10Sergio Canales 7.9
- 14William Carvalho ⇢ ▼ 83' 7.0
- 21G. Rodríguez ▼ 67' 6.6
- 12Willian José ▼ 83' 6.7
- 7Juanmi ⚽ ▼ 77' 7.3
- 8N. Fekir ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 3Edgar González ▲ 67' 6.3
- 28Rodri ▲ 77' 6.5
- 17Joaquín ▲ 83' 6.3
- 9Borja Iglesias ▲ 83' 6.7
- 33Juan Miranda ▲ 83' 6.5
- 11Tello
- 1Joel Robles
- 24Aitor Ruibal
- 27Rober
- 25C. Bravo
- 20D. Lainez
Thống kê
01⚑5
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
6Trúng đích8
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc6
5Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
383Chuyền bóng500
298Chuyền chính xác407
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu63
61Ghi được114
50Thủng lưới73
1.17Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai56