Real Betis vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 3, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LLWWD Athletic Bilbao
- 13' Chimy Ávila · Willian José 1-0
- 30' Chimy Ávila
- 32' Yuri Berchiche
- 38' Yuri Berchichephản lưới 2-0
- 40' Nico Williams
- 40' Nico Williams
- 40' Nico Williams
- 41' Álex Berenguer
- 45'+7 2-1 Gorka Guruzeta · Álex Berenguer
- 45' ▲ Imanol García de Albéniz ▼ Yuri Berchiche
- HT2-1
- 46' ▲ William Carvalho ▼ Sergi Altimira
- 46' ▲ Iñaki Williams ▼ Oihan Sancet
- 47' Daniel Vivian
- 51' ▲ Rodri Sánchez ▼ Chimy Ávila
- 59' Imanol García de Albéniz
- 60' ▲ Dani García ▼ Beñat Prados
- 60' ▲ Unai Gómez ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 67' Johnny · Nabil Fekir 3-1
- 72' ▲ Héctor Bellerín ▼ Aitor Ruibal
- 72' ▲ Mikel Vesga ▼ Aitor Paredes
- 85' ▲ Assane Diao ▼ Nabil Fekir
- FT3-1
Đội hình
- 13Rui Silva 6.2
- 24Aitor Ruibal ▼ 72' 7.0
- 6Germán Pezzella 6.6
- 28Chadi Riad 6.9
- 23Youssouf Sabaly 7.2
- 4Johnny ⚽ 7.7
- 27Sergi Altimira ▼ 46' 6.6
- 18Pablo Fornals 6.9
- 8Nabil Fekir ⇢ ▼ 85' 7.9
- 9Chimy Ávila ⚽ ▼ 51' 7.5
- 12Willian José ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 14William Carvalho ▲ 46' 7.0
- 17Rodri Sánchez ▲ 51' 6.7
- 2Héctor Bellerín ▲ 72' 6.6
- 38Assane Diao ▲ 85' 6.3
- 1Claudio Bravo
- 30Francisco Vieites
- 33Xavier Pleguezuelo
- 34Ricardo Visus
- 7Abdessamad Ezzalzouli
- 1Unai Simón 6.3
- 18Óscar de Marcos 6.0
- 3Daniel Vivian 6.2
- 4Aitor Paredes ▼ 72' 5.9
- 17Yuri Berchiche ▼ 45' 5.9
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 60' 6.3
- 24Beñat Prados ▼ 60' 6.5
- 7Álex Berenguer ⇢ 6.5
- 8Oihan Sancet ▼ 46' 6.2
- 11Nico Williams 5.0
- 12Gorka Guruzeta ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 19Imanol García de Albéniz ▲ 45' 6.5
- 9Iñaki Williams ▲ 46' 6.9
- 14Dani García ▲ 60' 6.3
- 30Unai Gómez ▲ 60' 6.3
- 6Mikel Vesga ▲ 72' 6.7
- 13Julen Agirrezabala
- 5Yeray Álvarez
- 32Hugo Rincón
- 22Raúl García
- 10Iker Muniain
- 23Malcom Ares
- 20Asier Villalibre
Thống kê
01⚑5
⚑361
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
584Chuyền bóng406
487Chuyền chính xác313
83%Chính xác chuyền77%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu53
76Ghi được87
66Thủng lưới50
1.38Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai40