Real Betis vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-3 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDWWL Deportivo Alavés
- 11' 0-1 Kike García11m
- 24' Kike García
- 28' Jesús Rodríguez · Isco 1-1
- 34' Vitor Roque
- 34' Antonio Blanco
- 37' Diego Llorente
- 41' ▲ R. Perraud ▼ R. Rodríguez
- HT1-1
- 46' ▲ Natan ▼ Y. Sabaly
- 54' Abdelkabir Abqar
- 55' Romain Perraud
- 60' ▲ Sergi Altimira ▼ A. Ezzalzouli
- 63' Nahuel Tenaglia
- 64' ▲ Toni Martínez ▼ Antonio Blanco
- 71' ▲ Marc Roca ▼ Jesús Rodríguez
- 71' ▲ Mateo Flores ▼ Pablo Fornals
- 76' Tomás Conechny
- 77' ▲ Stoichkov ▼ T. Conechny
- 77' ▲ C. Benavídez ▼ Jon Guridi
- 80' 1-2 Kike García · Carlos Vicente
- 82' Moussa Diarra
- 84' 1-3 Kike García · Carlos Vicente
- 88' ▲ S. Mouriño ▼ Kike García
- 90'+4 Johnny
- 90'+2 Isco
- FT1-3
Đội hình
- 13Adrián 6.9
- 23Y. Sabaly ▼ 46' 6.6
- 5Marc Bartra 6.7
- 3Diego Llorente 6.2
- 12R. Rodríguez ▼ 41' 6.2
- 18Pablo Fornals ▼ 71' 7.0
- 4J. Cardoso 6.2
- 36Jesús Rodríguez ⚽ ▼ 71' 6.6
- 22Isco ⇢ 6.7
- 10A. Ezzalzouli ▼ 60' 6.9
- 8Vitor Roque 6.6
Dự bị 10
- 15R. Perraud ▲ 41' 4.2
- 6Natan ▲ 46' 6.7
- 16Sergi Altimira ▲ 60' 6.6
- 21Marc Roca ▲ 71' 6.3
- 46Mateo Flores ▲ 71' 6.5
- 25Fran Vieites
- 7Juanmi
- 30Germán García
- 19Iker Losada
- 11C. Bakambu
- 13Jesús Owono 6.7
- 14N. Tenaglia 7.2
- 5A. Abqar 6.9
- 22M. Diarra 6.7
- 3Manu Sánchez 7.0
- 8Antonio Blanco ▼ 64' 6.7
- 6Ander Guevara 7.2
- 7Carlos Vicente ⇢2 8.3
- 18Jon Guridi ▼ 77' 6.9
- 10T. Conechny ▼ 77' 6.2
- 17Kike García ⚽3 ▼ 88' 9.3
Dự bị 11
- 11Toni Martínez ▲ 64' 6.9
- 19Stoichkov ▲ 77' 6.7
- 23C. Benavídez ▲ 77' 6.7
- 12S. Mouriño ▲ 88'
- 36Adrián Pica
- 4A. Sedlar
- 2F. Garcés
- 31A. Rodríguez
- 32D. Doumbia
- 16Hugo Novoa
- 9Asier Villalibre
Thống kê
14⚑2
⚑350
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
0Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
2Phạt góc3
12Phạm lỗi24
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
427Chuyền bóng412
332Chuyền chính xác320
78%Chính xác chuyền78%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu48
108Ghi được49
80Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn17
59Hiệp hai28