Deportivo Alavés vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 3, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- WDWWL Deportivo Alavés
- WWLWW Real Betis
- 4' Aleksandar Sedlar
- 27' Juanmi
- HT0-0
- 46' ▲ R. Perraud ▼ R. Rodríguez
- 61' ▲ L. Romero ▼ T. Conechny
- 61' ▲ Carlos Martín ▼ Stoichkov
- 63' ▲ E. Ávila ▼ Aitor Ruibal
- 63' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Juanmi
- 64' Romain Perraud
- 76' ▲ Rodri ▼ Pablo Fornals
- 77' Marc Roca
- 77' ▲ Jon Guridi ▼ Kike García
- 77' ▲ C. Benavídez ▼ Ander Guevara
- 86' Aleksandar Sedlar
- 86' ▲ Natan ▼ Marc Bartra
- 88' ▲ M. Diarra ▼ Carlos Vicente
- 89' Chimy Ávila
- FT0-0
Đội hình
- 1Antonio Sivera 7.3
- 14N. Tenaglia 7.5
- 5A. Abqar 7.5
- 4A. Sedlar 6.3
- 3Manu Sánchez 7.2
- 7Carlos Vicente ▼ 88' 7.0
- 8Antonio Blanco 7.2
- 6Ander Guevara ▼ 77' 7.0
- 10T. Conechny ▼ 61' 6.6
- 19Stoichkov ▼ 61' 6.9
- 17Kike García ▼ 77' 6.6
Dự bị 11
- 20L. Romero ▲ 61' 6.3
- 15Carlos Martín ▲ 61' 6.5
- 18Jon Guridi ▲ 77' 6.5
- 23C. Benavídez ▲ 77' 6.7
- 22M. Diarra ▲ 88'
- 9Asier Villalibre
- 36Adrián Pica
- 13Jesús Owono
- 31A. Rodríguez
- 16Hugo Novoa
- 21A. Rebbach
- 1Rui Silva 7.0
- 23Y. Sabaly 7.2
- 5Marc Bartra ▼ 86' 7.0
- 3Diego Llorente 7.3
- 12R. Rodríguez ▼ 46' 6.9
- 14William Carvalho 7.3
- 21Marc Roca 6.9
- 18Pablo Fornals ▼ 76' 7.2
- 8N. Fekir 5.9
- 7Juanmi ▼ 63' 6.9
- 24Aitor Ruibal ▼ 63' 7.0
Dự bị 12
- 15R. Perraud ▲ 46' 6.9
- 9E. Ávila ▲ 63' 7.2
- 10A. Ezzalzouli ▲ 63' 6.9
- 17Rodri ▲ 76' 6.9
- 6Natan ▲ 86' 6.7
- 41Manu González
- 13Adrián
- 38Assane Diao
- 19Iker Losada
- 2Héctor Bellerín
- 16Sergi Altimira
- 4J. Cardoso
Thống kê
11⚑3
⚑840
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm15
1Trúng đích3
1Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
301Chuyền bóng530
201Chuyền chính xác438
67%Chính xác chuyền83%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
49Ghi được108
56Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn36
28Hiệp hai59