Real Betis vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-2 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDWWL Deportivo Alavés
- 12' 0-1 Joselu
- 23' Edgar Méndez
- 24' 0-2 Edgar Méndez · Rubén Duarte
- 31' Rodrigo Battaglia
- HT0-2
- 46' ▲ Borja Iglesias ▼ A. Guardado
- 46' ▲ Joaquín ▼ Aitor Ruibal
- 61' Borja Iglesias11m 1-2
- 65' ▲ Pina ▼ R. Battaglia
- 66' ▲ Pere Pons ▼ F. Pellistri
- 74' ▲ Tello ▼ Juanmi
- 74' ▲ William Carvalho ▼ G. Rodríguez
- 75' ▲ Martín Aguirregabiria ▼ Edgar Méndez
- 77' Ximo Navarro
- 81' Joaquín · Canales 2-2
- 86' ▲ Iñigo Córdoba ▼ Luis Rioja
- 88' Borja Iglesias · Emerson 3-2
- 90' ▲ P. Akouokou ▼ N. Fekir
- FT3-2
Đội hình
- 1Joel Robles 6.2
- 12Sidnei 6.2
- 23A. Mandi 6.3
- 33Juan Miranda 6.7
- 22Emerson ⇢ 7.7
- 18A. Guardado ▼ 46' 6.7
- 10Canales ⇢ 7.3
- 21G. Rodríguez ▼ 74' 6.2
- 7Juanmi ▼ 74' 6.6
- 8N. Fekir ▼ 90' 7.2
- 24Aitor Ruibal ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 9Borja Iglesias ⚽2 ▲ 46' 8.0
- 17Joaquín ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11Tello ▲ 74' 6.6
- 14William Carvalho ▲ 74' 6.7
- 4P. Akouokou ▲ 90'
- 28Rodri
- 15Álex Moreno
- 20D. Lainez
- 16Loren Morón
- 25C. Bravo
- 19Y. Fékir
- 1Pacheco 6.3
- 5Laguardia 6.7
- 22F. Lejeune 7.3
- 23Ximo Navarro 6.3
- 3Rubén Duarte ⇢ 6.9
- 19Manu García 6.7
- 16Edgar Méndez ⚽ ▼ 75' 7.0
- 6R. Battaglia ▼ 65' 6.3
- 37F. Pellistri ▼ 66' 6.3
- 9Joselu ⚽ 7.9
- 11Luis Rioja ▼ 86' 6.3
Dự bị 12
- 8Pina ▲ 65' 6.6
- 20Pere Pons ▲ 66' 6.2
- 21Martín Aguirregabiria ▲ 75' 6.3
- 17Iñigo Córdoba ▲ 86' 6.5
- 14Deyverson
- 18Burgui
- 7Lucas Pérez
- 13Sivera
- 2Alberto Rodríguez
- 26Javi López
- 10J. Guidetti
- 24Jota Peleteiro
Thống kê
00⚑12
⚑130
77%Kiểm soát bóng23%
23Dứt điểm4
8Trúng đích3
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
12Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
666Chuyền bóng202
593Chuyền chính xác127
89%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu43
62Ghi được41
53Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai19