Real Betis vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDWWL Deportivo Alavés
- 31' Abdessamad Ezzalzouli
- 37' Rafa Marín
- 45'+1 Marc Roca
- HT0-0
- 66' ▲ Cédric Bakambu ▼ Marc Roca
- 67' ▲ Carlos Vicente ▼ Luis Rioja
- 71' Sokratis
- 72' Abdelkabir Abqar
- 75' ▲ Willian José ▼ Chimy Ávila
- 75' ▲ Rodri Sánchez ▼ Abdessamad Ezzalzouli
- 79' Germán Pezzella
- 80' ▲ Carlos Benavídez ▼ Jon Guridi
- 82' Juan Miranda
- 89' ▲ Kike García ▼ Samuel Omorodion
- 89' ▲ Javi López ▼ Álex Sola
- FT0-0
Đội hình
- 13Rui Silva 7.9
- 2Héctor Bellerín 7.3
- 6Germán Pezzella 7.2
- 19Sokratis 6.9
- 3Juan Miranda 7.7
- 4Johnny 6.9
- 21Marc Roca ▼ 66' 7.0
- 18Pablo Fornals 7.5
- 8Nabil Fekir 7.9
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▼ 75' 7.2
- 9Chimy Ávila ▼ 75' 6.7
Dự bị 10
- 11Cédric Bakambu ▲ 66' 6.7
- 17Rodri Sánchez ▲ 75' 6.3
- 12Willian José ▲ 75' 6.7
- 30Francisco Vieites
- 1Claudio Bravo
- 24Aitor Ruibal
- 28Chadi Riad
- 23Youssouf Sabaly
- 27Sergi Altimira
- 38Assane Diao
- 1Antonio Sivera 6.9
- 2Andoni Gorosabel 7.2
- 5Abdelkabir Abqar 7.2
- 16Rafa Marín 7.6
- 3Rubén Duarte 7.5
- 8Antonio Blanco 7.2
- 6Ander Guevara 6.6
- 7Álex Sola ▼ 89' 7.5
- 18Jon Guridi ▼ 80' 6.6
- 11Luis Rioja ▼ 67' 6.7
- 32Samuel Omorodion ▼ 89' 7.0
Dự bị 11
- 22Carlos Vicente ▲ 67' 6.9
- 23Carlos Benavídez ▲ 80' 6.7
- 27Javi López ▲ 89'
- 15Kike García ▲ 89'
- 31Jesús Owono
- 14Nahuel Tenaglia
- 21Abderrahman Rebbach
- 17Xeber Alkain
- 10Ianis Hagi
- 29Joaquin Panichelli
- 20Giuliano Simeone
Thống kê
05⚑6
⚑820
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
4Cứu thua1
495Chuyền bóng298
412Chuyền chính xác201
83%Chính xác chuyền67%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu48
76Ghi được56
66Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai33