Real Betis vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 4-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDWWL Deportivo Alavés
- 11' Borja Iglesias · Sergio Canales 1-0
- 29' Sergio Canales · A. Guardado 2-0
- 41' Borja Iglesias 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Manu García ▼ Toni Moya
- 46' ▲ Pina ▼ G. Escalante
- 46' ▲ Alberto Rodríguez ▼ Jason
- 48' ▲ Javi López ▼ Rubén Duarte
- 54' Juanmi · N. Fekir 4-0
- 71' ▲ William Carvalho ▼ G. Rodríguez
- 71' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 71' ▲ Rodri ▼ Sergio Canales
- 72' Edgar González
- 75' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Joselu
- 81' Andrés Guardado
- 83' ▲ Camarasa ▼ N. Fekir
- 83' ▲ D. Lainez ▼ Juanmi
- FT4-0
Đội hình
- 25C. Bravo 7.2
- 16G. Pezzella 7.7
- 19Bellerín 7.2
- 3Edgar González 7.2
- 33Juan Miranda 7.2
- 18A. Guardado ⇢ 7.2
- 10Sergio Canales ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
- 21G. Rodríguez ▼ 71' 6.9
- 7Juanmi ⚽ ▼ 83' 7.2
- 8N. Fekir ⇢ ▼ 83' 7.9
- 9Borja Iglesias ⚽2 ▼ 71' 8.6
Dự bị 11
- 14William Carvalho ▲ 71' 6.7
- 12Willian José ▲ 71' 6.3
- 28Rodri ▲ 71' 6.6
- 22Camarasa ▲ 83' 6.7
- 20D. Lainez ▲ 83' 6.9
- 6Víctor Ruíz
- 1Joel Robles
- 23Y. Sabaly
- 11Tello
- 13Rui Silva
- 24Aitor Ruibal
- 1Pacheco 5.3
- 5Laguardia 6.9
- 3Rubén Duarte ▼ 48' 5.9
- 4M. Miazga 5.6
- 21Martín Aguirregabiria 5.9
- 17Edgar Méndez 6.7
- 16G. Escalante ▼ 46' 6.2
- 25Jason ▼ 46' 6.5
- 15Toni Moya ▼ 46' 6.3
- 9Joselu ▼ 75' 6.9
- 11Luis Rioja 6.3
Dự bị 11
- 14Manu García ▲ 46' 6.2
- 8Pina ▲ 46' 6.3
- 2Alberto Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 27Javi López ▲ 48' 6.3
- 24Miguel de la Fuente ▲ 75' 6.5
- 18F. Pellistri
- 19Iván Martín
- 20Pere Pons
- 7M. Sylla
- 26A. Abqar
- 13Sivera
Thống kê
02⚑8
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị5
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
507Chuyền bóng316
403Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
63Trận đấu50
114Ghi được54
73Thủng lưới85
1.81Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn27
56Hiệp hai26