Real Sociedad vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 3, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WWLWW Real Betis
- 14' Diego Llorentephản lưới 1-0
- 29' Mikel Oyarzabal
- 31' Mikel Oyarzabal11m 2-0
- 45'+6 Nayef Aguerd
- 45'+2 Mikel Oyarzabal
- 45'+2 Marc Bartra
- HT2-0
- 46' ▲ Jon Pacheco ▼ N. Aguerd
- 47' Ander Barrenetxea
- 55' ▲ Sergio Gómez ▼ Barrenetxea
- 55' ▲ Pablo Marín ▼ Beñat Turrientes
- 55' ▲ E. Ávila ▼ A. Ezzalzouli
- 55' ▲ Iker Losada ▼ Carlos Guirao
- 71' ▲ U. Sadiq ▼ Mikel Oyarzabal
- 71' ▲ C. Bakambu ▼ Vitor Roque
- 79' Chimy Ávila
- 80' ▲ Jon Olasagasti ▼ Brais Méndez
- 83' ▲ Mateo Flores ▼ Sergi Altimira
- 83' ▲ Juanmi ▼ Jesús Rodríguez
- FT2-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.5
- 27J. Aramburu 7.2
- 5Zubeldia 7.5
- 21N. Aguerd ▼ 46' 6.9
- 3Aihen Muñoz 7.3
- 23Brais Méndez ▼ 80' 6.7
- 4Martín Zubimendi 7.0
- 22Beñat Turrientes ▼ 55' 6.2
- 14T. Kubo 7.2
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ▼ 71' 7.3
- 7Barrenetxea ▼ 55' 6.5
Dự bị 12
- 20Jon Pacheco ▲ 46' 6.7
- 17Sergio Gómez ▲ 55' 6.3
- 28Pablo Marín ▲ 55' 6.6
- 19U. Sadiq ▲ 71' 6.3
- 16Jon Olasagasti ▲ 80' 6.3
- 12Javi López
- 2Odriozola
- 15Urko González
- 11S. Becker
- 31Jon Martín
- 25Jon Magunazelaia
- 13Unai Marrero
- 1Rui Silva 6.3
- 23Y. Sabaly 6.3
- 5Marc Bartra 7.0
- 3Diego Llorente 6.3
- 15R. Perraud 6.2
- 34Carlos Guirao ▼ 55' 6.3
- 16Sergi Altimira ▼ 83' 6.9
- 36Jesús Rodríguez ▼ 83' 6.6
- 20G. Lo Celso 7.3
- 10A. Ezzalzouli ▼ 55' 6.3
- 8Vitor Roque ▼ 71' 6.2
Dự bị 11
- 9E. Ávila ▲ 55' 6.6
- 19Iker Losada ▲ 55' 6.3
- 11C. Bakambu ▲ 71' 6.7
- 46Mateo Flores ▲ 83' 6.5
- 7Juanmi ▲ 83' 6.7
- 6Natan
- 13Adrián
- 12R. Rodríguez
- 38Assane Diao
- 24Aitor Ruibal
- 25Fran Vieites
Thống kê
03⚑0
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
2Dứt điểm7
1Trúng đích2
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
0Phạt góc4
5Việt vị1
28Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
360Chuyền bóng524
268Chuyền chính xác429
74%Chính xác chuyền82%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
80Ghi được108
75Thủng lưới80
1.27Bàn thắng mỗi trận1.66
22Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai59