Real Betis vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 3, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LLWDW Real Sociedad
- 5' 0-1 Brais Méndez
- 42' 0-2 Mikel Merino · Mikel Oyarzabal
- HT0-2
- 46' ▲ Sergi Altimira ▼ Pablo Fornals
- 46' ▲ Rodri Sánchez ▼ William Carvalho
- 52' Beñat Turrientes
- 58' Youssouf Sabaly
- 59' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Willian José
- 60' ▲ Héctor Bellerín ▼ Youssouf Sabaly
- 66' Abdessamad Ezzalzouli11mhỏng 11m
- 67' ▲ Jon Ander Olasagasti ▼ Beñat Turrientes
- 67' ▲ Jon Martin Vicente ▼ Kieran Tierney
- 74' Hamari Traoré
- 76' ▲ Ander Barrenetxea ▼ Brais Méndez
- 76' ▲ Jon Aramburu ▼ Hamari Traoré
- 78' Sheraldo Becker
- 81' Ayoze Pérez
- 81' ▲ Arsen Zakharyan ▼ Sheraldo Becker
- 83' Juan Miranda
- 90'+1 Nabil Fekir
- 90'+1 Jon Aramburu
- FT0-2
Đội hình
- 13Rui Silva 6.5
- 23Youssouf Sabaly ▼ 60' 5.9
- 19Sokratis 6.7
- 28Chadi Riad 7.0
- 3Juan Miranda 7.5
- 4Johnny 6.7
- 14William Carvalho ▼ 46' 7.0
- 18Pablo Fornals ▼ 46' 6.6
- 8Nabil Fekir 8.0
- 10Ayoze Pérez 6.9
- 12Willian José ▼ 59' 6.6
Dự bị 10
- 17Rodri Sánchez ▲ 46' 6.9
- 27Sergi Altimira ▲ 46' 6.9
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▲ 59' 6.0
- 2Héctor Bellerín ▲ 60' 6.6
- 30Francisco Vieites
- 1Claudio Bravo
- 20Abner Vinícius
- 24Aitor Ruibal
- 34Ricardo Visus
- 21Marc Roca
- 1Álex Remiro 9.5
- 18Hamari Traoré ▼ 76' 6.7
- 6Aritz Elustondo 7.3
- 20Jon Pacheco 7.2
- 17Kieran Tierney ▼ 67' 6.9
- 23Brais Méndez ⚽ ▼ 76' 7.7
- 22Beñat Turrientes ▼ 67' 6.6
- 8Mikel Merino ⚽ 8.3
- 25Javi Galán 6.9
- 11Sheraldo Becker ▼ 81' 6.3
- 10Mikel Oyarzabal ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 36Jon Martin Vicente ▲ 67' 6.7
- 16Jon Ander Olasagasti ▲ 67' 6.7
- 39Jon Aramburu ▲ 76' 6.9
- 7Ander Barrenetxea ▲ 76' 6.2
- 12Arsen Zakharyan ▲ 81' 6.5
- 13Unai Marrero
- 2Álvaro Odriozola
- 41Iñaki Rupérez Urtasun
- 15Urko González
- 14Takefusa Kubo
- 21André Silva
- 19Umar Sadiq
Thống kê
03⚑6
⚑240
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm5
9Trúng đích2
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị1
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Cứu thua9
1.80Bàn thắng ngăn chặn1.80
626Chuyền bóng308
539Chuyền chính xác223
86%Chính xác chuyền72%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu59
76Ghi được71
66Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai35