Real Betis vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 3, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LLWDW Real Sociedad
- 38' Martín Zubimendi
- HT0-0
- 46' ▲ Luiz Henrique ▼ Rodri
- 46' ▲ Borja Iglesias ▼ A. Guardado
- 56' Guido Rodríguez
- 58' Aihen Muñoz
- 59' Igor Zubeldia
- 62' ▲ David Silva ▼ Brais Méndez
- 62' ▲ Barrenetxea ▼ Mikel Oyarzabal
- 62' ▲ Mikel Merino ▼ Illarramendi
- 73' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 73' ▲ Elustondo ▼ Aihen Muñoz
- FT0-0
Đội hình
- 13Rui Silva 7.2
- 24Aitor Ruibal 6.2
- 19Luiz Felipe 7.5
- 16G. Pezzella 7.9
- 33Juan Miranda 8.3
- 5G. Rodríguez 7.2
- 18A. Guardado ▼ 46' 6.3
- 10Sergio Canales 6.5
- 14William Carvalho 7.0
- 28Rodri ▼ 46' 6.3
- 21Ayoze Pérez 6.9
Dự bị 10
- 11Luiz Henrique ▲ 46' 6.9
- 9Borja Iglesias ▲ 46' 6.6
- 3Edgar González
- 2Martín Montoya
- 29Juan Cruz
- 4P. Akouokou
- 12Willian José
- 20Abner
- 25Dani Martín
- 17Joaquín
- 1Álex Remiro 7.3
- 18Gorosabel 7.2
- 5Zubeldia 6.9
- 24R. Le Normand 6.9
- 12Aihen Muñoz ▼ 73' 6.9
- 3Martín Zubimendi 7.2
- 14T. Kubo 7.0
- 4Illarramendi ▼ 62' 7.0
- 23Brais Méndez ▼ 62' 7.0
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 62' 6.7
- 19A. Sørloth ▼ 73' 6.2
Dự bị 12
- 21David Silva ▲ 62' 6.6
- 7Barrenetxea ▲ 62' 6.6
- 8Mikel Merino ▲ 62' 6.9
- 9Carlos Fernández ▲ 73' 6.3
- 6Elustondo ▲ 73' 6.6
- 17Robert Navarro
- 2Álex Sola
- 20Jon Pacheco
- 11M. Cho
- 22Beñat Turrientes
- 13Andoni Zubiaurre
- 16Guevara
Thống kê
01⚑2
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm10
1Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi23
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
459Chuyền bóng338
354Chuyền chính xác247
77%Chính xác chuyền73%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu59
76Ghi được79
76Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai38