Real Sociedad vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 3, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WWLWW Real Betis
- 43' Marc Roca
- HT0-0
- 58' ▲ Umar Sadiq ▼ André Silva
- 59' ▲ Beñat Turrientes ▼ Arsen Zakharyan
- 59' ▲ Assane Diao ▼ Willian José
- 68' Aitor Ruibal
- 72' ▲ Rodri Sánchez ▼ Abdessamad Ezzalzouli
- 73' ▲ William Carvalho ▼ Sergi Altimira
- 75' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Mikel Oyarzabal
- 78' Ayoze Pérez
- 84' ▲ Aihen Muñoz ▼ Kieran Tierney
- 84' ▲ Jon Ander Olasagasti ▼ Mikel Merino
- 85' Jon Ander Olasagasti
- 86' Robin Le Normand
- 87' Isco
- 90'+4 Takefusa Kubo
- FT0-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.9
- 18Hamari Traore 7.0
- 5Igor Zubeldia 7.7
- 24Robin Le Normand 7.0
- 17Kieran Tierney ▼ 84' 7.2
- 8Mikel Merino ▼ 84' 7.5
- 4Martín Zubimendi 7.2
- 12Arsen Zakharyan ▼ 59' 6.6
- 14Takefusa Kubo 7.6
- 21André Silva ▼ 58' 6.2
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 75' 7.0
Dự bị 12
- 19Umar Sadiq ▲ 58' 6.9
- 22Beñat Turrientes ▲ 59' 6.3
- 28Jon Magunazelaia ▲ 75' 7.2
- 3Aihen Muñoz ▲ 84' 6.3
- 16Jon Ander Olasagasti ▲ 84' 6.2
- 32Unai Marrero
- 26Urko González
- 20Jon Pacheco
- 2Álvaro Odriozola
- 6Aritz Elustondo
- 9Carlos Fernández
- 11Mohamed-Ali Cho
- 13Rui Silva 7.6
- 24Aitor Ruibal 7.9
- 6Germán Pezzella 7.3
- 28Chadi Riad 7.3
- 20Abner Vinícius 6.9
- 27Sergi Altimira ▼ 73' 6.7
- 21Marc Roca 7.2
- 10Ayoze Pérez 6.3
- 22Isco 7.3
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▼ 72' 6.6
- 12Willian José ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 38Assane Diao ▲ 59' 7.0
- 17Rodri Sánchez ▲ 72' 6.7
- 14William Carvalho ▲ 73' 6.7
- 30Francisco Vieites
- 2Héctor Bellerín
- 3Juan Miranda
- 19Sokratis
- 11Luiz Henrique
- 18Andrés Guardado
- 16Juan Cruz
- 9Borja Iglesias
Thống kê
03⚑2
⚑740
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc7
5Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
502Chuyền bóng368
433Chuyền chính xác291
86%Chính xác chuyền79%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu55
71Ghi được76
54Thủng lưới66
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
27Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai37