Real Sociedad vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 3, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WWLWW Real Betis
- 35' Pablo Marín
- HT0-0
- 51' Edgar González
- 57' ▲ Juan Cruz ▼ Luiz Henrique
- 58' Robin Le Normand
- 60' ▲ Robert Navarro ▼ Pablo Marín
- 65' Nabil Fekir
- 70' ▲ Elustondo ▼ R. Le Normand
- 70' ▲ William Carvalho ▼ N. Fekir
- 71' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Carlos Fernández
- 76' Jon Pacheco
- 84' Paul Akouokou
- 85' ▲ Jon Karrikaburu ▼ A. Sørloth
- 86' 0-1 Juan Cruz · Álex Moreno
- 89' ▲ Willian José ▼ P. Akouokou
- 90'+5 Mikel Merino
- 90'+5 Andrés Guardado
- 90'+3 0-2 Borja Iglesias · Álex Moreno
- FT0-2
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.2
- 18Gorosabel 7.0
- 24R. Le Normand ▼ 70' 6.9
- 20Jon Pacheco 6.5
- 15Diego Rico 7.0
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 23Brais Méndez 8.2
- 42Pablo Marín ▼ 60' 6.6
- 8Mikel Merino 6.6
- 9Carlos Fernández ▼ 71' 6.6
- 19A. Sørloth ▼ 85' 6.7
Dự bị 10
- 17Robert Navarro ▲ 60' 6.7
- 6Elustondo ▲ 70' 6.2
- 34Jon Magunazelaia ▲ 71' 6.3
- 33Jon Karrikaburu ▲ 85' 6.5
- 45Arana
- 16Guevara
- 13Andoni Zubiaurre
- 22Beñat Turrientes
- 5Zubeldia
- 4Illarramendi
- 13Rui Silva 9.0
- 23Y. Sabaly 6.7
- 16G. Pezzella 7.3
- 3Edgar González 6.9
- 15Álex Moreno ⇢2 8.2
- 4P. Akouokou ▼ 89' 6.9
- 18A. Guardado 7.3
- 11Luiz Henrique ▼ 57' 6.9
- 8N. Fekir ▼ 70' 6.6
- 10Sergio Canales 6.2
- 9Borja Iglesias ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 29Juan Cruz ⚽ ▲ 57' 7.0
- 14William Carvalho ▲ 70' 6.5
- 12Willian José ▲ 89'
- 6Víctor Ruíz
- 2Martín Montoya
- 28Rodri
- 1C. Bravo
- 25Dani Martín
- 21Loren Morón
- 24Aitor Ruibal
- 33Juan Miranda
Thống kê
04⚑5
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
7Trúng đích4
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị2
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
2Cứu thua7
418Chuyền bóng305
346Chuyền chính xác231
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu61
79Ghi được76
50Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.25
24Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai42