Atlético Madrid vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 1, Girona FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- DDLWW Girona FC
- 4' 0-1 Artem Dovbyk · Yan Couto
- 25' Saúl Ñíguez
- 32' Yangel Herrera
- 34' Antoine Griezmann11m 1-1
- 35' Ángel Correa
- 41' ▲ Álvaro Morata ▼ Saúl Ñíguez
- 45'+6 Ángel Correa · Álvaro Morata 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Axel Witsel ▼ Reinildo Mandava
- 50' Antoine Griezmann 3-1
- 56' ▲ Pablo Torre ▼ Jhon Solís
- 65' ▲ Arnau Martínez ▼ David López
- 65' ▲ Portu ▼ Yangel Herrera
- 68' ▲ Samuel Lino ▼ Rodrigo Riquelme
- 68' ▲ Marcos Llorente ▼ Antoine Griezmann
- 70' Yan Couto
- 75' ▲ César Azpilicueta ▼ Rodrigo de Paul
- 83' ▲ Valery Fernández ▼ Sávio
- 83' ▲ Cristhian Stuani ▼ Artem Dovbyk
- 90'+2 Marcos Llorente
- FT3-1
Đội hình
- 13Jan Oblak 7.5
- 16Nahuel Molina 6.7
- 15Stefan Savić 6.7
- 22Mario Hermoso 6.9
- 23Reinildo Mandava ▼ 46' 6.5
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 68' 7.0
- 5Rodrigo de Paul ▼ 75' 7.0
- 6Koke 6.9
- 8Saúl Ñíguez ▼ 41' 6.5
- 7Antoine Griezmann ⚽2 ▼ 68' 8.5
- 10Ángel Correa ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 19Álvaro Morata ▲ 41' 7.3
- 20Axel Witsel ▲ 46' 6.7
- 14Marcos Llorente ▲ 68' 6.3
- 12Samuel Lino ▲ 68' 7.0
- 3César Azpilicueta ▲ 75' 6.7
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 2José María Giménez
- 4Gabriel Paulista
- 30Salim El Jebari
- 18Arthur Vermeeren
- 13Paulo Gazzaniga 6.6
- 25Eric García 6.9
- 5David López ▼ 65' 6.3
- 17Daley Blind 7.0
- 3Miguel Gutiérrez 6.3
- 20Yan Couto ⇢ 7.0
- 21Yangel Herrera ▼ 65' 7.5
- 14Aleix García 7.2
- 22Jhon Solís ▼ 56' 6.2
- 16Sávio ▼ 83' 7.3
- 9Artem Dovbyk ⚽ ▼ 83' 6.2
Dự bị 11
- 18Pablo Torre ▲ 56' 7.0
- 4Arnau Martínez ▲ 65' 6.7
- 24Portu ▲ 65' 6.7
- 11Valery Fernández ▲ 83' 6.7
- 7Cristhian Stuani ▲ 83' 6.7
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 15Juanpe
- 19Toni Villa
- 10Borja García
- 31Jastin García
Thống kê
03⚑2
⚑020
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn0
2Phạt góc0
3Việt vị0
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
429Chuyền bóng627
363Chuyền chính xác567
85%Chính xác chuyền90%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu49
113Ghi được113
76Thủng lưới61
1.85Bàn thắng mỗi trận2.31
18Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn32
64Hiệp hai64