Girona FC vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 1, Atlético Madrid thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWDWL Atlético Madrid
- HT0-0
- 51' Mario Hermoso
- 57' Marcos Llorente
- 62' ▲ Á. Correa ▼ T. Lemar
- 62' ▲ Álvaro Morata ▼ M. Depay
- 62' ▲ R. De Paul ▼ Marcos Llorente
- 64' ▲ Valery ▼ Borja García
- 66' Stefan Savić
- 75' ▲ Iván Martín ▼ Oriol Romeu
- 75' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 76' ▲ Saúl ▼ Y. Carrasco
- 81' ▲ A. Witsel ▼ Koke
- 87' ▲ B. Espinosa ▼ Aleix García
- 87' ▲ Toni Villa ▼ V. Tsygankov
- 90'+12 Paulo Gazzaniga
- 90'+11 Cristhian Stuani
- 90'+8 Rodrigo de Paul
- 90'+4 Álvaro Morata
- 90'+1 0-1 Álvaro Morata
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.9
- 4Arnau Martínez 6.5
- 22S. Bueno 7.3
- 5David López 6.3
- 3Miguel Gutiérrez 7.0
- 18Oriol Romeu ▼ 75' 6.9
- 8V. Tsygankov ▼ 87' 7.0
- 14Aleix García ▼ 87' 7.2
- 24Borja García ▼ 64' 6.6
- 17Rodrigo Riquelme 6.9
- 9V. Castellanos ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 11Valery ▲ 64' 6.5
- 23Iván Martín ▲ 75' 6.2
- 7C. Stuani ▲ 75' 6.3
- 2B. Espinosa ▲ 87' 6.2
- 12Toni Villa ▲ 87' 6.5
- 1Juan Carlos
- 16Javi Hernández
- 26Toni Fuidias
- 19Reinier
- 15Juanpe
- 36Ricard Artero
- 13J. Oblak 8.0
- 16N. Molina 7.0
- 15S. Savić 6.9
- 2J. Giménez 7.3
- 22Hermoso 7.2
- 21Y. Carrasco ▼ 76' 6.9
- 14Marcos Llorente ▼ 62' 6.6
- 6Koke ▼ 81' 6.9
- 11T. Lemar ▼ 62' 7.0
- 8A. Griezmann 7.3
- 9M. Depay ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 10Á. Correa ▲ 62' 6.9
- 19Álvaro Morata ⚽ ▲ 62' 7.2
- 5R. De Paul ▲ 62' 6.7
- 17Saúl ▲ 76' 6.6
- 20A. Witsel ▲ 81' 6.3
- 4G. Kondogbia
- 1I. Grbić
- 12M. Doherty
- 24Pablo Barrios
Thống kê
02⚑1
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm14
4Trúng đích4
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc3
4Việt vị3
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
529Chuyền bóng537
464Chuyền chính xác458
88%Chính xác chuyền85%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
So sánh
49Trận đấu54
71Ghi được99
69Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai61