Atlético Madrid vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 1, Girona FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- DDLWW Girona FC
- 5' Á. Correa · A. Griezmann 1-0
- 45'+1 José María Giménez
- HT1-0
- 46' ▲ Yan Couto ▼ Miguel Gutiérrez
- 46' ▲ Valery ▼ Arnau Martínez
- 48' Á. Correa 2-0
- 49' Matheus Cunha
- 55' Javier Hernández
- 64' ▲ C. Stuani ▼ Y. Herrera
- 65' ▲ T. Lemar ▼ A. Griezmann
- 65' ▲ Saúl ▼ Y. Carrasco
- 65' ▲ Álvaro Morata ▼ Matheus Cunha
- 66' 2-1 Rodrigo Riquelme · Valery
- 74' ▲ G. Kondogbia ▼ A. Witsel
- 74' ▲ João Félix ▼ Á. Correa
- 81' ▲ Toni Villa ▼ Rodrigo Riquelme
- 84' ▲ Ramón Terrats ▼ Javi Hernández
- 89' Stefan Savić
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Oblak 6.6
- 16N. Molina 6.9
- 15S. Savić 6.5
- 2J. Giménez 7.2
- 23Reinildo 6.9
- 21Y. Carrasco ▼ 65' 6.9
- 10Á. Correa ⚽2 ▼ 74' 8.6
- 6Koke 6.6
- 20A. Witsel ▼ 74' 7.0
- 8A. Griezmann ⇢ ▼ 65' 7.3
- 9Matheus Cunha ▼ 65' 6.7
Dự bị 10
- 11T. Lemar ▲ 65' 6.9
- 17Saúl ▲ 65' 6.3
- 19Álvaro Morata ▲ 65' 6.6
- 4G. Kondogbia ▲ 74' 6.7
- 7João Félix ▲ 74' 6.3
- 29Carlos Martín
- 31Antonio Gomis
- 5R. De Paul
- 22Hermoso
- 1I. Grbić
- 1Juan Carlos 6.9
- 4Arnau Martínez ▼ 46' 6.7
- 22S. Bueno 7.5
- 2B. Espinosa 6.9
- 16Javi Hernández ▼ 84' 6.7
- 3Miguel Gutiérrez ▼ 46' 6.2
- 21Y. Herrera ▼ 64' 6.9
- 18Oriol Romeu 6.3
- 14Aleix García 7.9
- 9V. Castellanos 6.7
- 17Rodrigo Riquelme ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 20Yan Couto ▲ 46' 6.6
- 11Valery ▲ 46' 6.9
- 7C. Stuani ▲ 64' 6.7
- 12Toni Villa ▲ 81' 6.7
- 8Ramón Terrats ▲ 84' 6.6
- 13P. Gazzaniga
- 26Toni Fuidias
- 33Joel Roca
- 15Juanpe
- 32Oscar Ureña
- 25Manu Vallejo
- 23Iván Martín
Thống kê
03⚑8
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
7Trúng đích4
2Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
505Chuyền bóng608
433Chuyền chính xác541
86%Chính xác chuyền89%
So sánh
54Trận đấu49
99Ghi được71
49Thủng lưới69
1.83Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai36