Atlético Madrid
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Girona FC

Atlético Madrid vs Girona FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 5, hòa 0, Girona FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
Phong độ
WWDWL Atlético Madrid
DDLWW Girona FC
  1. 21' A. Lookman · A. Griezmann 1-0
  2. 23' Robin Le Normand
  3. HT1-0
  4. 46' T. Almada G. Simeone
  5. 56' C. Stuani B. Gil
  6. 56' F. Beltran A. Witsel
  7. 61' A. Sorloth A. Baena
  8. 61' J. Morcillo O. Vargas
  9. 63' C. Lenglet A. Lookman
  10. 63' C. Echeverri J. Roca
  11. 77' D. Lopez A. Martinez
  12. 85' Javi Morcillo
  13. FT1-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 9.9
  2. 18M. Pubill 6.9
  3. 24R. Le Normand 7.6
  4. 17D. Hancko 7.2
  5. 3M. Ruggeri 7.7
  6. 10A. Baena ▼ 61' 7.2
  7. 6Koke 7.0
  8. 21O. Vargas ▼ 61' 7.5
  9. 20G. Simeone ▼ 46' 7.3
  10. 7A. Griezmann 7.7
  11. 22A. Lookman ▼ 63' 7.3

Dự bị 12

  1. 31S. Esquivel
  2. 1J. Musso
  3. 9A. Sorloth ▲ 61' 7.2
  4. 32J. Bonar
  5. 29R. Belaid
  6. 40A. Puric
  7. 47J. Morcillo ▲ 61' 6.9
  8. 15C. Lenglet ▲ 63' 6.9
  9. 11T. Almada ▲ 46' 7.3
  10. 34J. Diaz
  11. 37I. Luque
  12. 61M. Cubo
Girona FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michel
  1. 13P. Gazzaniga 6.6
  2. 4A. Martinez ▼ 77' 6.3
  3. 16A. Frances 7.5
  4. 12Vitor Reis 7.2
  5. 24A. Moreno 7.0
  6. 20A. Witsel ▼ 56' 6.9
  7. 23I. Martin 7.0
  8. 21B. Gil ▼ 56' 5.6
  9. 18A. Ounahi 8.0
  10. 3J. Roca ▼ 63' 7.3
  11. 15V. Tsygankov 6.3

Dự bị 11

  1. 25V. Krapyvtsov
  2. 1R. Blanco
  3. 7C. Stuani ▲ 56' 6.3
  4. 17D. Blind
  5. 11T. Lemar
  6. 6D. van de Beek
  7. 8F. Beltran ▲ 56' 6.7
  8. 14C. Echeverri ▲ 63' 6.6
  9. 5D. Lopez ▲ 77' 6.6
  10. 36R. Artero
  11. 2H. Rincon

Thống kê

029
800
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm25
4Trúng đích11
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn7
9Phạt góc8
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
11Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
425Chuyền bóng482
358Chuyền chính xác429
84%Chính xác chuyền89%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

57Trận đấu42
100Ghi được48
75Thủng lưới59
1.75Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu