Atlético Madrid
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Girona FC

Atlético Madrid vs Girona FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-3 Girona FC tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 16 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 8, hòa 1, Girona FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 8th Finals
Sân vận động
Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
Trọng tài
Antonio Mateu, Spain
Phong độ
WWDWL Atlético Madrid
DDLWW Girona FC
  1. 12' N. Kalinić · D. Godín 1-0
  2. 37' 1-1 Valery
  3. HT1-1
  4. 56' Rodri Hernández Saúl
  5. 59' 1-2 C. Stuani · Aleix García
  6. 61' A. Griezmann Koke
  7. 66' Á. Correa 2-2
  8. 67' L. Hernández Juanfran
  9. 68' S. Doumbia A. Lozano
  10. 69' Lucas Hernández
  11. 73' Pere Pons Álex Granell
  12. 82' Borja García C. Stuani
  13. 84' A. Griezmann · T. Lemar 3-2
  14. 85' Antoine Griezmann
  15. 88' 3-3 Borja García · Pedro Porro
  16. 90' Pedro Porro
  17. 90' Gorka Iraizoz
  18. FT3-3

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 1Adán 5.5
  2. 20Juanfran ▼ 67' 7.0
  3. 2D. Godín 7.6
  4. 4S. Arias 6.8
  5. 24J. Giménez 7.0
  6. 8Saúl ▼ 56' 6.6
  7. 6Koke ▼ 61' 6.8
  8. 11T. Lemar 7.7
  9. 5T. Partey 7.8
  10. 9N. Kalinić 7.1
  11. 10Á. Correa 7.7

Dự bị 7

  1. 14Rodri Hernández ▲ 56' 6.8
  2. 7A. Griezmann ▲ 61' 7.0
  3. 21L. Hernández ▲ 67' 6.6
  4. 13J. Oblak
  5. 18Gelson Martins
  6. 32Borja Garcés
  7. 35Francisco Montero
Girona FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Eusebio Sacristán
  1. 1Iraizoz 6.5
  2. 4Ramalho 6.3
  3. 2B. Espinosa 7.1
  4. 20Muniesa 6.1
  5. 6Álex Granell ▼ 73' 6.9
  6. 23Aleix García 7.2
  7. 12Douglas Luiz 6.7
  8. 29Pedro Porro 6.5
  9. 34Valery 6.2
  10. 7C. Stuani ▼ 82' 6.9
  11. 19A. Lozano ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 22S. Doumbia ▲ 68' 6.3
  2. 8Pere Pons ▲ 73' 6.6
  3. 10Borja García ▲ 82' 7.0
  4. 5Alcalá
  5. 9Portu
  6. 30José Aurelio
  7. 35Paik Seung-Ho

Thống kê

028
120
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
8Trúng đích3
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
584Chuyền bóng439
473Chuyền chính xác349
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

54Trận đấu44
82Ghi được48
49Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu