Girona FC vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 0, Atlético Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWDWL Atlético Madrid
- 13' 0-1 Koke
- 28' ▲ C. Gallagher ▼ N. Gonzalez
- 38' 0-2 C. Gallagher · J. Alvarez
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Asprilla ▼ J. Roca
- 57' Arnau Martínez
- 61' ▲ H. Rincon ▼ A. Frances
- 61' ▲ B. Gil ▼ A. Martinez
- 71' ▲ T. Lemar ▼ I. Martin
- 71' ▲ J. E. Solis Romero ▼ V. Tsygankov
- 77' ▲ R. Le Normand ▼
- 77' ▲ T. Almada ▼ J. Alvarez
- 78' ▲ A. Griezmann ▼ M. Llorente
- 83' ▲ G. Raspadori ▼ A. Sorloth
- 84' Thomas Lemar
- 90' 0-3 A. Griezmann · G. Raspadori
- FT0-3
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.7
- 16A. Frances ▼ 61' 6.9
- 12Vitor Reis 7.0
- 17D. Blind 7.2
- 24A. Moreno 6.2
- 15V. Tsygankov ▼ 71' 6.3
- 4A. Martinez ▼ 61' 6.7
- 20A. Witsel 6.9
- 23I. Martin ▼ 71' 6.9
- 3J. Roca ▼ 46' 6.3
- 19V. Vanat 6.2
Dự bị 10
- 1D. Livakovic
- 43A. Andreev
- 2H. Rincon ▲ 61' 6.2
- 10Y. Asprilla ▲ 46' 7.2
- 11T. Lemar ▲ 71' 6.6
- 21B. Gil ▲ 61' 6.2
- 22J. E. Solis Romero ▲ 71' 6.7
- 28G. Jordana
- 32J. Arango
- 44P. Ba
- 13J. Oblak 7.3
- 14M. Llorente ▼ 78' 7.3
- 18M. Pubill 7.6
- 17D. Hancko 7.0
- 3M. Ruggeri 7.2
- 20G. Simeone 6.7
- 8P. Barrios 7.9
- 6Koke ⚽ 8.3
- 23N. Gonzalez ▼ 28' 6.7
- 19J. Alvarez ⇢ ▼ 77' 6.6
- 9A. Sorloth ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 16N. Molina
- 21J. Galan
- 24R. Le Normand ▲ 77' 6.6
- 40A. Puric
- 4C. Gallagher ⚽ ▲ 28' 7.3
- 5J. Cardoso
- 11T. Almada ▲ 77' 6.5
- 7A. Griezmann ⚽ ▲ 78' 7.6
- 12C. Martin
- 22G. Raspadori ▲ 83' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm14
2Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
1.27Bàn thắng ngăn chặn1.27
521Chuyền bóng509
476Chuyền chính xác454
91%Chính xác chuyền89%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu57
48Ghi được100
59Thủng lưới75
1.14Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53