RC Celta de Vigo vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 5, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- LLDDD RC Celta de Vigo
- LDLWL Rayo Vallecano
- 3' Josep Chavarría
- 16' ▲ Andrei Rațiu ▼ Álvaro García
- 44' Ismaila Ciss
- HT0-0
- 46' ▲ Renato Tapia ▼ Carl Starfelt
- 46' ▲ Alfonso Espino ▼ Josep Chavarría
- 65' ▲ Jailson ▼ Hugo Sotelo
- 65' ▲ Bebé ▼ Sergio Camello
- 66' ▲ Carles Pérez ▼ Jonathan Bamba
- 69' Iago Aspas
- 71' Unai López
- 77' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Jørgen Strand Larsen
- 80' ▲ José Pozo ▼ Óscar Valentín
- 81' ▲ Miguel Crespo ▼ Isi Palazón
- 83' Carlos Domínguez
- 87' ▲ Franco Cervi ▼ Hugo Álvarez
- 88' Carles Pérez
- FT0-0
Đội hình
- 25Vicente Guaita 7.3
- 3Óscar Mingueza 8.0
- 2Carl Starfelt ▼ 46' 6.9
- 28Carlos Domínguez 7.9
- 33Hugo Álvarez ▼ 87' 7.5
- 8Fran Beltrán 7.0
- 30Hugo Sotelo ▼ 65' 6.9
- 23Manuel Sánchez 7.0
- 10Iago Aspas 7.9
- 17Jonathan Bamba ▼ 66' 6.3
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 5Renato Tapia ▲ 46' 6.9
- 16Jailson ▲ 65' 6.7
- 7Carles Pérez ▲ 66' 6.6
- 12Anastasios Douvikas ▲ 77' 6.9
- 11Franco Cervi ▲ 87' 6.3
- 13Iván Villar
- 20Kevin Vázquez
- 4Unai Núñez
- 22Javier Manquillo
- 34Damián Rodríguez
- 9Tadeo Allende
- 24Miguel Rodríguez
- 1Stole Dimitrievski 6.9
- 20Iván Balliu 6.9
- 16Abdul Mumin 7.0
- 21Ismaila Ciss 7.5
- 3Josep Chavarría ▼ 46' 6.3
- 17Unai López 6.9
- 23Óscar Valentín ▼ 80' 7.3
- 19Jorge de Frutos 6.3
- 7Isi Palazón ▼ 81' 7.2
- 18Álvaro García ▼ 16' 6.3
- 34Sergio Camello ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 2Andrei Rațiu ▲ 16' 6.9
- 12Alfonso Espino ▲ 46' 7.2
- 10Bebé ▲ 65' 6.7
- 6José Pozo ▲ 80' 6.7
- 15Miguel Crespo ▲ 81' 6.9
- 13Dani Cárdenas
- 4Martín Pascual
- 8Óscar Trejo
- 11Randy Nteka
Thống kê
03⚑3
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm8
0Trúng đích2
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
572Chuyền bóng372
489Chuyền chính xác293
85%Chính xác chuyền79%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu48
70Ghi được48
65Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai26