Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 5, RC Celta de Vigo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- LDLWL Rayo Vallecano
- LLDDD RC Celta de Vigo
- 23' ▲ A. Solari ▼ Santi Mina
- 45' Javi Galán
- HT0-0
- 51' Augusto Solari
- 61' ▲ Nolito ▼ Fran Beltrán
- 61' ▲ José Fontán ▼ Javier Galán
- 63' ▲ Ó. Trejo ▼ Unai López
- 65' Óscar Valentín
- 69' Isi Palazón
- 69' Brais Méndez
- 70' Jose Fontán
- 73' ▲ R. Nteka ▼ Isi Palazón
- 73' ▲ Bebé ▼ R. Falcao
- 80' ▲ O. Yokuşlu ▼ Thiago Galhardo
- 80' ▲ Iago Aspas ▼ Denis Suárez
- 81' Renato Tapia
- 87' ▲ Sergi Guardiola ▼ Álvaro García
- 87' ▲ P. Ciss ▼ Óscar Valentín
- FT0-0
Đội hình
- 13S. Dimitrievski 7.9
- 20I. Balliu 7.0
- 2N. Maraš 7.0
- 33Fran García 7.7
- 5Catena 7.3
- 12Unai López ▼ 63' 6.7
- 18Álvaro García ▼ 87' 6.9
- 23Óscar Valentín ▼ 87' 6.9
- 6Santi Comesaña 7.3
- 3R. Falcao ▼ 73' 6.9
- 7Isi Palazón ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 8Ó. Trejo ▲ 63' 6.5
- 9R. Nteka ▲ 73' 6.3
- 10Bebé ▲ 73' 6.6
- 16Sergi Guardiola ▲ 87' 6.3
- 21P. Ciss ▲ 87' 6.7
- 11Andrés Martín
- 32Mario Hernández
- 1L. Zidane
- 4Mario Suárez
- 14Y. Qasmi
- 19Kévin Rodrigues
- 22José Ángel Pozo
- 1M. Dituro 8.5
- 24J. Murillo 7.2
- 4N. Araujo 6.9
- 20Kevin Vázquez 7.2
- 17Javier Galán ▼ 61' 7.0
- 6Denis Suárez ▼ 80' 7.0
- 14R. Tapia 6.9
- 23Brais Méndez 6.2
- 8Fran Beltrán ▼ 61' 6.9
- 7Thiago Galhardo ▼ 80' 7.0
- 22Santi Mina ▼ 23' 6.7
Dự bị 10
- 21A. Solari ▲ 23' 6.7
- 9Nolito ▲ 61' 6.6
- 19José Fontán ▲ 61' 6.3
- 5O. Yokuşlu ▲ 80' 6.6
- 10Iago Aspas ▲ 80' 6.6
- 26Gaizka Campos
- 11F. Cervi
- 16Miguel Baeza
- 15J. Aidoo
- 28Carlos Domínguez
Thống kê
02⚑4
⚑750
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
4Cứu thua5
354Chuyền bóng307
256Chuyền chính xác205
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu45
55Ghi được57
62Thủng lưới46
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai29