RC Celta de Vigo vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 3-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 5, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- LLDDD RC Celta de Vigo
- LDLWL Rayo Vallecano
- 11' Fran Beltrán
- 23' Santi Comesaña
- 45'+1 Ivan Balliu
- HT0-0
- 51' Iago Aspas · Javi Galán 1-0
- 52' P. Cissphản lưới 2-0
- 54' Carles Pérez
- 59' ▲ Óscar Valentín ▼ Santi Comesaña
- 59' ▲ Sergio Camello ▼ P. Ciss
- 67' ▲ R. Falcao ▼ Raúl de Tomás
- 67' ▲ Salvi ▼ I. Balliu
- 71' ▲ Óscar Rodríguez ▼ H. Seferović
- 71' ▲ F. Cervi ▼ L. de la Torre
- 72' ▲ J. Strand Larsen ▼ Gabri Veiga
- 75' Óscar Rodríguez
- 82' ▲ José Ángel Pozo ▼ Isi Palazón
- 84' ▲ A. Solari ▼ Carles Pérez
- 85' Iago Aspas 3-0
- 87' ▲ Gonçalo Paciência ▼ Iago Aspas
- 90'+1 Florian Lejeune
- FT3-0
Đội hình
- 13Iván Villar 7.3
- 20Kevin Vázquez 7.0
- 15J. Aidoo 7.0
- 4Unai Núñez 7.3
- 17Javi Galán ⇢ 8.2
- 7Carles Pérez ▼ 84' 6.9
- 8Fran Beltrán 6.6
- 24Gabri Veiga ▼ 72' 7.9
- 23L. de la Torre ▼ 71' 7.0
- 22H. Seferović ▼ 71' 6.3
- 10Iago Aspas ⚽2 ▼ 87' 8.3
Dự bị 11
- 5Óscar Rodríguez ▲ 71' 6.7
- 11F. Cervi ▲ 71' 6.2
- 18J. Strand Larsen ▲ 72' 6.5
- 21A. Solari ▲ 84' 6.3
- 9Gonçalo Paciência ▲ 87' 6.5
- 39Javi Domínguez
- 19W. Swedberg
- 37Hugo Sotelo
- 31Coke Carrillo
- 26Carlos Domínguez
- 25Diego Alves
- 1S. Dimitrievski 6.7
- 20I. Balliu ▼ 67' 6.3
- 19F. Lejeune 6.9
- 5Catena 6.9
- 3Fran García 7.0
- 21P. Ciss ▼ 59' 6.0
- 6Santi Comesaña ▼ 59' 6.3
- 7Isi Palazón ▼ 82' 6.6
- 8Ó. Trejo 5.6
- 18Álvaro García 6.5
- 25Raúl de Tomás ▼ 67' 7.0
Dự bị 12
- 23Óscar Valentín ▲ 59' 6.2
- 34Sergio Camello ▲ 59' 6.7
- 9R. Falcao ▲ 67' 6.2
- 14Salvi ▲ 67' 6.5
- 22José Ángel Pozo ▲ 82' 6.3
- 4Mario Suárez
- 2Mario Hernández
- 17Unai López
- 16A. Mumin
- 13Diego López
- 12Andrés Martín
- 15Pep Chavarría
Thống kê
02⚑3
⚑730
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm12
6Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc7
0Việt vị5
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
322Chuyền bóng417
249Chuyền chính xác337
77%Chính xác chuyền81%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu52
59Ghi được59
62Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai35