Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 5, RC Celta de Vigo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- LDLWL Rayo Vallecano
- LLDDD RC Celta de Vigo
- 24' Santi Comesaña
- 40' Álvaro García
- 42' Radamel Falcao
- 43' Florian Lejeune
- HT0-0
- 53' Gonçalo Paciência
- 54' Óscar Valentín
- 59' ▲ Sergio Camello ▼ R. Falcao
- 59' ▲ Salvi ▼ Isi Palazón
- 65' ▲ Iago Aspas ▼ Gonçalo Paciência
- 70' ▲ P. Ciss ▼ Unai López
- 70' ▲ Ó. Trejo ▼ Santi Comesaña
- 72' ▲ Pablo Durán ▼ Kevin Vázquez
- 81' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Gabri Veiga
- 81' ▲ Fran Beltrán ▼ R. Tapia
- 87' Salvi
- 89' ▲ R. Nteka ▼ Álvaro García
- 90'+6 Alejandro Catena
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 7.9
- 20I. Balliu 6.7
- 19F. Lejeune 7.3
- 5Catena 7.5
- 3Fran García 7.3
- 6Santi Comesaña ▼ 70' 6.7
- 23Óscar Valentín 6.6
- 7Isi Palazón ▼ 59' 6.3
- 17Unai López ▼ 70' 6.7
- 18Álvaro García ▼ 89' 7.2
- 9R. Falcao ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 34Sergio Camello ▲ 59' 6.6
- 14Salvi ▲ 59' 6.5
- 21P. Ciss ▲ 70' 6.6
- 8Ó. Trejo ▲ 70' 6.6
- 11R. Nteka ▲ 89'
- 4Mario Suárez
- 16A. Mumin
- 15Pep Chavarría
- 2Mario Hernández
- 10Bebé
- 13Diego López
- 24E. Saveljich
- 1A. Marchesín 7.7
- 3Óscar Mingueza 7.2
- 15J. Aidoo 7.5
- 4Unai Núñez 7.2
- 20Kevin Vázquez ▼ 72' 6.9
- 28Gabri Veiga ▼ 81' 6.7
- 14R. Tapia ▼ 81' 7.2
- 17Javi Galán 8.5
- 7Carles Pérez 6.9
- 9Gonçalo Paciência ▼ 65' 6.7
- 11F. Cervi 6.9
Dự bị 11
- 10Iago Aspas ▲ 65' 6.9
- 35Pablo Durán ▲ 72' 6.5
- 5Óscar Rodríguez ▲ 81' 7.0
- 8Fran Beltrán ▲ 81' 6.7
- 26Carlos Domínguez
- 33Martín Conde
- 29Miguel Rodríguez
- 30Hugo Álvarez
- 19W. Swedberg
- 31Coke Carrillo
- 13Iván Villar
Thống kê
07⚑5
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị0
19Phạm lỗi16
7Thẻ vàng1
3Cứu thua3
512Chuyền bóng375
428Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu45
59Ghi được59
70Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai31