Girona FC vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 2-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 5, hòa 2, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LDWWL CA Osasuna
- 13' Portu · Viktor Tsygankov 1-0
- 35' Iván Martín
- 45' Jorge Herrando
- HT1-0
- 58' Eric García
- 64' ▲ Yan Couto ▼ Viktor Tsygankov
- 68' Portu
- 70' ▲ Raúl García ▼ Rubén García
- 70' ▲ Moi Gómez ▼ Lucas Torró
- 72' Jesús Areso
- 80' ▲ Jhon Solís ▼ Portu
- 80' ▲ Cristhian Stuani ▼ Artem Dovbyk
- 86' Sávio · Aleix García 2-0
- 88' ▲ Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ Jesús Areso
- 88' ▲ José Manuel Arnáiz ▼ Ante Budimir
- 90'+4 Moi Gómez
- 90' ▲ Jastin García ▼ Iván Martín
- 90' ▲ Pablo Torre ▼ Sávio
- FT2-0
Đội hình
- 13Paulo Gazzaniga 7.2
- 25Eric García 7.2
- 5David López 7.3
- 17Daley Blind 7.5
- 8Viktor Tsygankov ⇢ ▼ 64' 8.2
- 14Aleix García ⇢ 7.9
- 23Iván Martín ▼ 90' 6.5
- 3Miguel Gutiérrez 7.2
- 24Portu ⚽ ▼ 80' 7.3
- 16Sávio ⚽ ▼ 90' 7.6
- 9Artem Dovbyk ▼ 80' 6.6
Dự bị 10
- 20Yan Couto ▲ 64' 6.9
- 22Jhon Solís ▲ 80' 7.3
- 7Cristhian Stuani ▲ 80' 6.2
- 18Pablo Torre ▲ 90'
- 31Jastin García ▲ 90'
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 11Valery Fernández
- 15Juanpe
- 4Arnau Martínez
- 1Sergio Herrera 7.2
- 4Unai García 6.5
- 24Alejandro Catena 6.9
- 28Jorge Herrando 6.7
- 12Jesús Areso ▼ 88' 6.6
- 7Jon Moncayola 7.3
- 6Lucas Torró ▼ 70' 6.9
- 10Aimar Oroz 6.9
- 22Johan Mojica 6.2
- 14Rubén García ▼ 70' 6.6
- 17Ante Budimir ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 16Moi Gómez ▲ 70' 6.6
- 23Raúl García ▲ 70' 6.5
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▲ 88'
- 20José Manuel Arnáiz ▲ 88'
- 13Aitor Fernández
- 31Pablo Valencia
- 3Juan Cruz
- 34Iker Muñoz
- 44Iñigo Arguibide
Thống kê
03⚑5
⚑730
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm7
6Trúng đích1
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc7
6Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
550Chuyền bóng345
501Chuyền chính xác292
91%Chính xác chuyền85%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu50
113Ghi được65
61Thủng lưới71
2.31Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai35