Real Betis vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-0 Granada CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 2, Granada CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DWWLD Granada CF
- 13' Bruno Méndez
- 19' ▲ Assane Diao ▼ Ayoze Pérez
- 33' Myrto Uzuni
- 43' Augusto Batalla
- HT0-0
- 50' ▲ Pablo Busto ▼ Aitor Ruibal
- 55' Sokratis
- 65' Assane Diao
- 68' ▲ Nabil Fekir ▼ Willian José
- 68' ▲ Matías Arezo ▼ José Callejón
- 68' ▲ Gerard Gumbau ▼ Sergio Ruiz Alonso
- 76' Isco · Marc Roca 1-0
- 84' Matías Arezo
- 86' ▲ Antonio Puertas ▼ Myrto Uzuni
- 87' ▲ Martin Hongla ▼ Gonzalo Villar
- 90'+2 Isco
- 90'+4 Antonio Puertas
- 90' ▲ Óscar Melendo ▼ Bruno Méndez
- FT1-0
Đội hình
- 13Rui Silva 7.0
- 24Aitor Ruibal ▼ 50' 7.0
- 6Germán Pezzella 7.0
- 19Sokratis 7.3
- 20Abner Vinícius 7.2
- 21Marc Roca ⇢ 7.7
- 18Andrés Guardado 7.9
- 11Luiz Henrique 8.7
- 22Isco ⚽ 7.9
- 10Ayoze Pérez ▼ 19' 6.3
- 12Willian José ▼ 68' 7.2
Dự bị 11
- 38Assane Diao ▲ 19' 6.5
- 42Pablo Busto ▲ 50' 7.2
- 8Nabil Fekir ▲ 68' 6.6
- 30Francisco Vieites
- 33Xavier Pleguezuelo
- 34Ricardo Visus
- 17Rodri Sánchez
- 27Sergi Altimira
- 16Juan Cruz
- 4Johnny
- 9Borja Iglesias
- 25Augusto Batalla 7.6
- 2Bruno Méndez ▼ 90' 6.6
- 22Kamil Piątkowski 7.3
- 14Ignasi Miquel 6.9
- 15Carlos Neva 6.5
- 26Bryan Zaragoza 6.2
- 20Sergio Ruiz Alonso ▼ 68' 6.9
- 24Gonzalo Villar ▼ 87' 7.5
- 9José Callejón ▼ 68' 6.3
- 11Myrto Uzuni ▼ 86' 6.3
- 7Lucas Boyé 6.2
Dự bị 11
- 23Gerard Gumbau ▲ 68' 6.3
- 8Matías Arezo ▲ 68' 6.2
- 10Antonio Puertas ▲ 86' 6.5
- 6Martin Hongla ▲ 87' 6.5
- 21Óscar Melendo ▲ 90' 6.3
- 13André Ferreira
- 31Adri López
- 5Jesús Vallejo
- 28Raúl Torrente
- 4Miguel Rubio
- 18Njegoš Petrović
Thống kê
03⚑13
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
13Bị chặn3
13Phạt góc1
1Việt vị4
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
2Cứu thua5
436Chuyền bóng327
363Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền78%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu44
76Ghi được54
66Thủng lưới81
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai31