Real Betis vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-0 Granada CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 2, Granada CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DWWLD Granada CF
- 14' Juanmi · Sergio Canales 1-0
- HT1-0
- 70' ▲ N. Petrović ▼ Luis Milla
- 73' ▲ Joaquín ▼ N. Fekir
- 78' ▲ Y. Eteki ▼ M. Gonalons
- 78' ▲ M. Arezo ▼ Jorge Molina
- 78' ▲ Germán Sánchez ▼ Antonio Puertas
- 84' ▲ A. Guardado ▼ William Carvalho
- 84' ▲ Rodri ▼ Sergio Canales
- 88' ▲ Alberto Soro ▼ S. Arias
- 88' Juanmi · Rodri 2-0
- 89' Juanmi
- 89' ▲ Juan Miranda ▼ Juanmi
- 90'+1 Luis Javier Suárez
- 90' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- FT2-0
Đội hình
- 13Rui Silva 8.0
- 16G. Pezzella 7.9
- 15Álex Moreno 7.2
- 19Bellerín 6.6
- 3Edgar González 7.6
- 10Sergio Canales ⇢ ▼ 84' 6.6
- 14William Carvalho ▼ 84' 7.5
- 21G. Rodríguez 7.0
- 7Juanmi ⚽2 ▼ 89' 8.0
- 8N. Fekir ▼ 73' 7.2
- 9Borja Iglesias ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 17Joaquín ▲ 73' 6.3
- 18A. Guardado ▲ 84' 6.5
- 28Rodri ▲ 84' 7.3
- 33Juan Miranda ▲ 89'
- 12Willian José ▲ 90'
- 20D. Lainez
- 24Aitor Ruibal
- 4P. Akouokou
- 37Kike Hermoso
- 23Y. Sabaly
- 1Joel Robles
- 11Tello
- 1Luís Maximiano 6.2
- 16Víctor Díaz 6.9
- 2S. Arias ▼ 88' 7.2
- 17Quini 6.3
- 22Domingos Duarte 6.6
- 4M. Gonalons ▼ 78' 6.9
- 10Antonio Puertas ▼ 78' 6.6
- 5Luis Milla ▼ 70' 6.6
- 35Álex Collado 6.2
- 23Jorge Molina ▼ 78' 6.9
- 9L. Suárez 7.3
Dự bị 11
- 18N. Petrović ▲ 70' 6.3
- 8Y. Eteki ▲ 78' 6.5
- 14M. Arezo ▲ 78' 6.7
- 6Germán Sánchez ▲ 78' 6.2
- 7Alberto Soro ▲ 88' 6.7
- 24M. Uzuni
- 29Sergio Barcia
- 20C. Bacca
- 13Aarón Escandell
- 26Ismael Ruiz
- 36Miguel Brau
Thống kê
00⚑4
⚑910
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị3
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
518Chuyền bóng309
435Chuyền chính xác229
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
63Trận đấu47
114Ghi được65
73Thủng lưới67
1.81Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai36