Granada CF vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Phong độ
- DWWLD Granada CF
- WWLWW Real Betis
- 3' Gerard Gumbau
- 38' ▲ Bryan Zaragoza ▼ Myrto Uzuni
- HT0-0
- 51' 0-1 Assane Diao · Ayoze Pérez
- 58' ▲ Rodri Sánchez ▼ Abdessamad Ezzalzouli
- 62' ▲ José Callejón ▼ Óscar Melendo
- 62' ▲ Sergio Ruiz Alonso ▼ Gonzalo Villar
- 67' Lucas Boyé · Bryan Zaragoza 1-1
- 73' ▲ Shon Weissman ▼ Antonio Puertas
- 73' ▲ Njegoš Petrović ▼ Gerard Gumbau
- 73' ▲ William Carvalho ▼ Andrés Guardado
- 73' ▲ Borja Iglesias ▼ Ayoze Pérez
- 74' Ignasi Miquel
- 81' ▲ Marc Roca ▼ Isco
- 81' ▲ Juan Cruz ▼ Assane Diao
- 88' Aitor Ruibal
- FT1-1
Đội hình
- 13André Ferreira 6.6
- 12Ricard Sánchez 7.2
- 14Ignasi Miquel 7.2
- 28Raúl Torrente 6.9
- 15Carlos Neva 6.9
- 21Óscar Melendo ▼ 62' 6.2
- 24Gonzalo Villar ▼ 62' 6.6
- 23Gerard Gumbau ▼ 73' 7.2
- 10Antonio Puertas ▼ 73' 7.5
- 11Myrto Uzuni ▼ 38' 6.2
- 7Lucas Boyé ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 26Bryan Zaragoza ▲ 38' 7.9
- 20Sergio Ruiz Alonso ▲ 62' 6.6
- 9José Callejón ▲ 62' 6.9
- 18Njegoš Petrović ▲ 73' 6.6
- 17Shon Weissman ▲ 73' 6.5
- 1Raúl Fernández
- 3Wilson Manafá
- 16Víctor Díaz
- 4Miguel Rubio
- 33Álvaro Fernández
- 22Alberto Perea
- 19Famara Diédhiou
- 1Claudio Bravo 8.2
- 24Aitor Ruibal 7.0
- 6Germán Pezzella 6.7
- 28Chadi Riad 6.7
- 20Abner Vinícius 6.9
- 5Guido Rodríguez 6.6
- 18Andrés Guardado ▼ 73' 7.3
- 38Assane Diao ⚽ ▼ 81' 7.9
- 22Isco ▼ 81' 7.7
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▼ 58' 6.6
- 10Ayoze Pérez ⇢ ▼ 73' 6.6
Dự bị 11
- 17Rodri Sánchez ▲ 58' 7.0
- 14William Carvalho ▲ 73' 6.9
- 9Borja Iglesias ▲ 73' 6.9
- 21Marc Roca ▲ 81' 6.9
- 16Juan Cruz ▲ 81' 6.6
- 30Francisco Vieites
- 13Rui Silva
- 2Héctor Bellerín
- 3Juan Miranda
- 34Ricardo Visus
- 27Sergi Altimira
Thống kê
02⚑5
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
18Dứt điểm13
7Trúng đích3
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
316Chuyền bóng517
242Chuyền chính xác441
77%Chính xác chuyền85%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu55
54Ghi được76
81Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai37