Granada CF vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 2-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- DWWLD Granada CF
- WWLWW Real Betis
- 9' Yangel Herrera
- 11' Guido Rodríguez
- 14' Soldado11m 1-0
- 15' Roberto Soldado
- 20' Soldado 2-0
- 30' Maxime Gonalons
- HT2-0
- 46' ▲ Juanmi ▼ G. Rodríguez
- 46' ▲ Tello ▼ Aitor Ruibal
- 57' ▲ Antonio Puertas ▼ Soldado
- 61' ▲ Kenedy ▼ D. Machís
- 64' ▲ Loren Morón ▼ Rodri
- 64' ▲ Borja Iglesias ▼ A. Sanabria
- 67' Emerson
- 79' ▲ Jorge Molina ▼ L. Suárez
- 79' ▲ Y. Eteki ▼ Luis Milla
- 87' Nabil Fekir
- 90' William Carvalho
- 90'+2 ▲ A. Mandi ▼ William Carvalho
- FT2-0
Đội hình
- 1Rui Silva 7.0
- 6Germán Sánchez 6.9
- 2D. Foulquier 6.5
- 22Domingos Duarte 7.3
- 15Carlos Neva 6.9
- 4M. Gonalons 6.9
- 5Luis Milla ▼ 79' 6.9
- 21Y. Herrera 6.6
- 9Soldado ⚽2 ▼ 57' 7.9
- 11D. Machís ▼ 61' 6.9
- 7L. Suárez ▼ 79' 7.2
Dự bị 12
- 10Antonio Puertas ▲ 57' 6.5
- 24Kenedy ▲ 61' 6.9
- 23Jorge Molina ▲ 79' 6.5
- 8Y. Eteki ▲ 79' 6.5
- 26Alberto Soro
- 28Pepe Sánchez
- 3N. Pérez
- 13Aarón Escandell
- 17Quini
- 20Vallejo
- 35Andorinha
- 12R. Azeez
- 1Joel Robles 6.2
- 6Víctor Ruíz 6.6
- 5Marc Bartra 5.9
- 33Juan Miranda 6.3
- 22Emerson 6.9
- 14William Carvalho ▼ 90' 6.2
- 21G. Rodríguez ▼ 46' 6.2
- 8N. Fekir 7.2
- 19A. Sanabria ▼ 64' 7.2
- 24Aitor Ruibal ▼ 46' 6.3
- 28Rodri ▼ 64' 6.5
Dự bị 11
- 7Juanmi ▲ 46' 6.6
- 11Tello ▲ 46' 6.9
- 16Loren Morón ▲ 64' 6.7
- 9Borja Iglesias ▲ 64' 6.6
- 23A. Mandi ▲ 90'
- 2Martín Montoya
- 30Dani Rebollo
- 17Joaquín
- 20D. Lainez
- 15Álex Moreno
- 13Dani Martín
Thống kê
03⚑1
⚑1040
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm14
3Trúng đích1
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
1Phạt góc10
6Việt vị2
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
229Chuyền bóng502
136Chuyền chính xác403
59%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu44
83Ghi được62
87Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai37