Real Betis vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-2 Granada CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 2, Granada CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- César Soto
- Phong độ
- WLWWW Real Betis
- DWWLD Granada CF
- 23' E. Gonzalez
- 29' 0-1 C. Fernandez · A. Puertas
- 41' J. Vallejo
- HT0-1
- 52' G. Sanchez
- 59' ▲ G. Sanchez ▼ D. Duarte
- 59' ▲ D. Machis ▼ V. Diaz
- 61' ▲ Joaquin ▼ C. Tello
- 61' ▲ A. Guardado ▼ C. Alena
- 65' Alfonso
- 67' D. Foulquier
- 69' D.
- 71' ▲ Loren ▼ B. Iglesias
- 71' ▲ E. Gonzalez ▼ D. Lainez
- 74' ▲ Fede ▼ J. Martinez
- 74' ▲ C. Fernandez ▼ R. Soldado
- 82' ▲ Emerson ▼ A. Barragan
- 85' S. Canales11m 1-1
- 88' C. Tello · N. Fekir 2-1
- 90' ▲ R. Azeez ▼ Antonin
- 90'+1 2-2 R. Soldado · J. Martinez
- 90'+4 R. Silva
- FT2-2
Đội hình
- 1Joel Robles 6.7
- 22Emerson 6.5
- 23Aïssa Mandi 7.3
- 4Zouhair Feddal 6.6
- 6Alfonso Pedraza 6.7
- 18Andrés Guardado 6.9
- 32Edgar Gonzalez 6.9
- 10Sergio Canales ⚽ 7.2
- 8Nabil Fekir ⇢ 7.2
- 16Loren Moron 6.9
- 17Joaquín 7.2
Dự bị 12
- 13Dani Martín
- 15Álex Moreno
- 19Antonio Barragán 6.3
- 5Marc Bartra
- 20Diego Lainez 6.3
- 24Carles Aleñá 6.3
- 21Guido Rodríguez
- 29Ángel Baena
- 38David Ramos
- 9Borja Iglesias 7.0
- 11Cristian Tello ⚽ 7.3
- 35Raul García
- 1Rui Silva 6.6
- 2Dimitri Foulquier 6.2
- 6Germán Sánchez 6.9
- 20Jesús Vallejo 5.7
- 15Carlos Neva 6.2
- 8Yan Brice 7.0
- 12Ramon Azeez 6.7
- 10Antonio Puertas ⇢ 6.3
- 14Fede Vico 6.9
- 23Darwin Machís 6.3
- 24Carlos Fernández ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 40João Costa
- 13Aarón Escandell
- 16Víctor Díaz 6.5
- 5José Antonio Martinez 6.5
- 22Domingos Duarte 6.2
- 17Gil Dias
- 31Mario Rodriguez
- 18Antoñin
- 9Roberto Soldado ⚽ 7.3
Thống kê
02⚑11
⚑250
79%Kiểm soát bóng21%
18Dứt điểm8
6Trúng đích5
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
11Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
638Chuyền bóng160
562Chuyền chính xác93
88%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
41Trận đấu45
57Ghi được66
62Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai43